Home » Kiến thức cơ bản » 400+ Thuật ngữ Forex cần phải biết trước khi giao dịch
banner

Forex là thị trường tài chính có nhiều thuật ngữ chuyên môn, từ phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản đến các khái niệm liên quan ngân hàng và chỉ số kinh tế. Trang này tổng hợp hơn 400 thuật ngữ Forex nhằm giúp trader nhanh chóng tra cứu, hiểu đúng bản chất từng khái niệm và áp dụng hiệu quả vào giao dịch thực tế. Mỗi thuật ngữ đều được giải thích ngắn gọn, rõ ràng và sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tìm kiếm. Đây là tài liệu tham khảo cần thiết cho cả trader mới lẫn người giao dịch lâu năm.


A

Accumulation

Accumulation là giai đoạn thị trường tích lũy khi dòng tiền lớn âm thầm mua vào. Giá thường đi ngang trong biên độ hẹp trước khi hình thành xu hướng tăng. Giai đoạn này khó nhận biết với trader mới.

ADX

ADX là chỉ báo đo sức mạnh của xu hướng thị trường. ADX không cho biết xu hướng tăng hay giảm mà chỉ cho biết xu hướng mạnh hay yếu. Giá trị ADX càng cao thì xu hướng càng rõ ràng.

Algo Trading

Algo Trading là hình thức giao dịch tự động dựa trên thuật toán lập trình sẵn. Hệ thống sẽ tự động vào và thoát lệnh theo điều kiện xác định. Phương pháp này giúp loại bỏ yếu tố cảm xúc.

Ask Price

Ask Price là mức giá mà thị trường sẵn sàng bán một tài sản. Trader mua sẽ khớp lệnh tại giá Ask. Ask luôn cao hơn Bid.

ATR

ATR đo lường mức biến động trung bình của giá trong một khoảng thời gian. Chỉ báo này không xác định xu hướng mà phản ánh độ biến động. ATR thường dùng để đặt stop loss.

Arbitrage

Arbitrage là chiến lược kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá giữa các thị trường khác nhau. Trader mua ở nơi giá thấp và bán ở nơi giá cao. Cơ hội arbitrage thường tồn tại rất ngắn.

Asset

Asset là tài sản được giao dịch trên thị trường tài chính. Trong Forex, asset có thể là cặp tiền, vàng hoặc chỉ số. Giá trị asset biến động theo cung cầu.

Averaging

Averaging là chiến lược vào nhiều lệnh để trung bình giá. Trader có thể dùng để giảm giá vốn hoặc gia tăng lợi nhuận. Nếu quản lý kém, averaging có thể gây rủi ro lớn.

Asian Session

Asian Session là phiên giao dịch châu Á, mở đầu ngày giao dịch Forex. Phiên này thường có biến động thấp hơn London và New York. JPY và AUD thường hoạt động mạnh trong phiên này.

All-Time High

All-Time High là mức giá cao nhất từng được ghi nhận của một tài sản. Đây thường là vùng tâm lý quan trọng. Giá vượt ATH thường tạo biến động mạnh.

All-Time Low

All-Time Low là mức giá thấp nhất trong lịch sử của tài sản. Khi giá tiệm cận vùng này, thị trường thường phản ứng mạnh. Trader cần cẩn trọng với biến động bất ngờ.

Ascending Channel

Ascending Channel là kênh giá dốc lên thể hiện xu hướng tăng. Giá dao động giữa hai đường song song. Trader thường mua gần đáy kênh.

Average True Range

Average True Range là tên đầy đủ của chỉ báo ATR. Nó phản ánh biên độ dao động thực tế của giá. ATR tăng cho thấy thị trường đang biến động mạnh.

Algorithm

Algorithm là tập hợp các quy tắc được lập trình để giao dịch tự động. Thuật toán giúp giao dịch nhanh và chính xác. Tuy nhiên nó phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu đầu vào.

Auction Market

Auction Market là mô hình thị trường nơi giá được xác định bởi cung và cầu. Forex hoạt động theo cơ chế đấu giá liên tục. Giá di chuyển để tìm điểm cân bằng.

B

Backtest

Backtest là quá trình kiểm tra chiến lược giao dịch bằng dữ liệu quá khứ. Trader đánh giá hiệu quả trước khi áp dụng thực tế. Backtest không đảm bảo kết quả tương lai.

Balance

Balance là số dư tài khoản chưa tính các lệnh đang mở. Balance chỉ thay đổi khi lệnh được đóng. Nó phản ánh kết quả giao dịch đã hoàn tất.

Bear Market

Bear Market là thị trường trong xu hướng giảm dài hạn. Tâm lý nhà đầu tư thường bi quan. Giá liên tục tạo đỉnh thấp hơn.

Bearish

Bearish mô tả kỳ vọng giá sẽ giảm. Thuật ngữ này dùng cho xu hướng, mô hình hoặc tâm lý thị trường. Bearish thường đối lập với bullish.

Bid Price

Bid Price là mức giá mà thị trường sẵn sàng mua. Trader bán sẽ khớp lệnh tại giá Bid. Bid luôn thấp hơn Ask.

Breakout

Breakout xảy ra khi giá phá vỡ hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng. Breakout thường đi kèm biến động mạnh. Trader hay giao dịch theo hướng phá vỡ.

Broker

Broker là sàn trung gian kết nối trader với thị trường. Broker cung cấp nền tảng và thanh khoản. Việc chọn broker uy tín rất quan trọng.

Buy Limit

Buy Limit là lệnh mua chờ tại mức giá thấp hơn giá hiện tại. Lệnh chỉ khớp khi giá giảm về mức đặt. Buy Limit thường dùng trong pullback.

Buy Stop

Buy Stop là lệnh mua chờ tại mức giá cao hơn giá hiện tại. Lệnh được dùng khi kỳ vọng giá tiếp tục tăng mạnh. Buy Stop thường dùng trong breakout.

Bull Market

Bull Market là thị trường trong xu hướng tăng dài hạn. Tâm lý chung là lạc quan. Giá liên tục tạo đỉnh cao hơn.

Bullish

Bullish mô tả kỳ vọng giá tăng. Thuật ngữ này dùng cho xu hướng, mô hình hoặc tín hiệu. Bullish thường đối lập với bearish.

Break-Even

Break-Even là trạng thái hòa vốn của một giao dịch. Trader thường dời stop loss về điểm này để bảo vệ vốn. Break-even giúp giảm rủi ro.

Base Currency

Base Currency là đồng tiền đứng trước trong cặp Forex. Nó thể hiện tài sản được định giá. Ví dụ EUR là base currency trong EUR/USD.

Big Figure

Big Figure là các mốc giá tròn quan trọng như 1.2000. Những mức này có ý nghĩa tâm lý lớn. Giá thường phản ứng mạnh tại đây.

Blow-Off Top

Blow-Off Top là pha tăng giá cuối cùng trước khi đảo chiều mạnh. Giá tăng nhanh kèm khối lượng lớn. Đây thường là dấu hiệu kết thúc xu hướng.

C

Candlestick

Candlestick là dạng biểu đồ nến Nhật thể hiện biến động giá trong một khung thời gian. Mỗi cây nến cho biết giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất. Biểu đồ nến giúp trader đọc tâm lý thị trường.

Carry Trade

Carry Trade là chiến lược vay đồng tiền có lãi suất thấp để mua đồng tiền có lãi suất cao hơn. Trader kiếm lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất. Chiến lược này chịu rủi ro khi thị trường biến động mạnh.

Chart Pattern

Chart Pattern là các mô hình giá hình thành trên biểu đồ. Những mô hình này phản ánh hành vi lặp lại của thị trường. Trader dùng chart pattern để dự đoán xu hướng tiếp theo.

Consolidation

Consolidation là giai đoạn thị trường đi ngang sau một xu hướng mạnh. Giá dao động trong biên độ hẹp và thiếu định hướng rõ ràng. Giai đoạn này thường xuất hiện trước breakout.

Counter Trend

Counter Trend là giao dịch ngược lại xu hướng chính. Chiến lược này tìm kiếm lợi nhuận từ các pha hồi hoặc đảo chiều ngắn hạn. Counter trend có rủi ro cao hơn giao dịch thuận xu hướng.

Correction

Correction là pha điều chỉnh tạm thời của giá trong một xu hướng lớn. Giá thường hồi về các vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng. Correction khác với đảo chiều xu hướng.

Correlation

Correlation là mối tương quan giữa hai tài sản tài chính. Một số cặp tiền hoặc tài sản có xu hướng di chuyển cùng hoặc ngược chiều nhau. Trader dùng correlation để quản lý rủi ro.

Commission

Commission là phí hoa hồng mà trader phải trả cho broker. Phí này thường áp dụng cho tài khoản spread thấp. Commission ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch.

Capital

Capital là số vốn mà trader sử dụng để giao dịch. Quản lý capital tốt giúp trader tồn tại lâu dài trên thị trường. Capital quyết định khối lượng và mức rủi ro mỗi lệnh.

Closing Price

Closing Price là mức giá đóng cửa của một phiên hoặc một nến. Đây là mức giá quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Nhiều chiến lược dựa trên giá đóng cửa.

Choppy Market

Choppy Market là thị trường biến động thất thường và không có xu hướng rõ ràng. Giá thường giật lên xuống khó đoán. Giai đoạn này dễ gây thua lỗ cho trader theo trend.

Commodity Currency

Commodity Currency là các đồng tiền gắn liền với hàng hóa như AUD, CAD, NZD. Giá trị của chúng chịu ảnh hưởng từ giá hàng hóa toàn cầu. Trader thường theo dõi dầu và kim loại khi giao dịch nhóm này.

Continuation Pattern

Continuation Pattern là mô hình báo hiệu xu hướng hiện tại sẽ tiếp diễn. Các mô hình phổ biến gồm flag, pennant và rectangle. Trader thường vào lệnh theo hướng xu hướng chính.

Cross Pair

Cross Pair là cặp tiền không chứa USD. Ví dụ như EUR/JPY hoặc GBP/AUD. Các cặp này thường có biến động mạnh hơn cặp chính.

Confirmation

Confirmation là tín hiệu xác nhận trước khi vào lệnh giao dịch. Trader thường chờ nến đóng cửa hoặc chỉ báo xác nhận. Điều này giúp giảm tín hiệu nhiễu.

D

Daily Chart

Daily Chart là biểu đồ khung thời gian ngày. Nó cung cấp góc nhìn trung hạn về xu hướng thị trường. Nhiều trader swing sử dụng khung này.

Demand Zone

Demand Zone là vùng giá có lực mua mạnh. Giá thường bật lên khi chạm vùng này. Demand zone thường do tổ chức lớn tạo ra.

Downtrend

Downtrend là xu hướng giảm khi giá tạo đỉnh thấp dần và đáy thấp dần. Trong downtrend, trader ưu tiên lệnh bán. Phá vỡ cấu trúc downtrend có thể báo hiệu đảo chiều.

Drawdown

Drawdown là mức sụt giảm tài khoản so với đỉnh trước đó. Drawdown cao phản ánh rủi ro lớn trong chiến lược. Trader chuyên nghiệp luôn kiểm soát drawdown.

Doji

Doji là mô hình nến có giá mở và đóng gần như bằng nhau. Nó thể hiện sự do dự của thị trường. Doji thường xuất hiện trước đảo chiều.

Double Top

Double Top là mô hình đảo chiều giảm với hai đỉnh ngang nhau. Mô hình này cho thấy lực mua suy yếu. Khi phá vỡ đáy giữa hai đỉnh, xu hướng giảm thường hình thành.

Double Bottom

Double Bottom là mô hình đảo chiều tăng với hai đáy ngang nhau. Nó cho thấy lực bán suy yếu dần. Mô hình này thường báo hiệu xu hướng tăng mới.

Divergence

Divergence là sự phân kỳ giữa giá và chỉ báo. Nó thường báo hiệu xu hướng sắp yếu đi. Trader dùng divergence để tìm điểm đảo chiều.

Discretionary Trading

Discretionary Trading là phong cách giao dịch dựa trên đánh giá chủ quan của trader. Quyết định vào lệnh không hoàn toàn theo hệ thống cố định. Phong cách này phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm.

Distribution

Distribution là giai đoạn phân phối khi dòng tiền lớn bán ra. Giá thường đi ngang trước khi giảm mạnh. Đây là giai đoạn ngược với accumulation.

Dollar Index

Dollar Index đo sức mạnh của USD so với rổ tiền tệ lớn. Chỉ số này ảnh hưởng mạnh đến Forex và vàng. Trader dùng DXY để xác định xu hướng USD.

Day Trading

Day Trading là phong cách giao dịch trong ngày và không giữ lệnh qua đêm. Trader tận dụng biến động ngắn hạn. Phong cách này đòi hỏi theo dõi thị trường liên tục.

Dynamic Support

Dynamic Support là vùng hỗ trợ di động thường dựa trên đường trung bình. Khác với hỗ trợ tĩnh, vùng này thay đổi theo thời gian. Trader thường kết hợp với trend.

Dynamic Resistance

Dynamic Resistance là vùng kháng cự di động theo xu hướng giá. Nó thường được xác định bằng MA hoặc trendline. Giá thường phản ứng tại các vùng này.

Deviation

Deviation là mức độ lệch giá so với giá trị trung bình. Giá thường có xu hướng quay lại vùng cân bằng. Deviation được dùng nhiều trong mean reversion.

E

Economic Calendar

Economic Calendar là lịch công bố các tin tức kinh tế quan trọng. Trader sử dụng lịch này để theo dõi thời điểm ra tin. Các tin lớn thường gây biến động mạnh cho thị trường.

Equity

Equity là giá trị thực của tài khoản bao gồm lợi nhuận hoặc thua lỗ đang chạy. Equity thay đổi liên tục theo biến động giá. Trader thường dựa vào equity để quản lý rủi ro.

Entry Point

Entry Point là điểm vào lệnh giao dịch. Việc chọn entry tốt giúp tối ưu tỷ lệ rủi ro và lợi nhuận. Entry thường dựa trên tín hiệu kỹ thuật hoặc tin tức.

Exit Strategy

Exit Strategy là kế hoạch thoát lệnh khi đạt lợi nhuận hoặc thua lỗ. Chiến lược này giúp trader tránh giao dịch cảm xúc. Một exit rõ ràng quan trọng không kém entry.

Execution

Execution là quá trình khớp lệnh giao dịch trên thị trường. Execution nhanh giúp giảm trượt giá. Chất lượng execution phụ thuộc nhiều vào broker.

Exotic Pair

Exotic Pair là cặp tiền gồm một đồng tiền chính và một đồng tiền của thị trường mới nổi. Những cặp này thường có spread cao. Biến động mạnh đi kèm rủi ro lớn.

Expiration

Expiration là thời điểm hết hạn của một hợp đồng hoặc sản phẩm tài chính. Sau thời điểm này, giao dịch không còn hiệu lực. Khái niệm này thường gặp trong phái sinh.

Exposure

Exposure là mức độ rủi ro mà trader đang chịu trên thị trường. Exposure cao có thể gây thua lỗ lớn nếu giá đi ngược. Quản lý exposure giúp bảo vệ tài khoản.

EMA

EMA là đường trung bình động lũy thừa nhấn mạnh giá gần nhất. EMA phản ứng nhanh hơn SMA. Trader thường dùng EMA để xác định xu hướng ngắn hạn.

Efficiency Ratio

Efficiency Ratio đo mức độ hiệu quả của chuyển động giá. Giá trị cao cho thấy xu hướng rõ ràng. Chỉ báo này giúp phân biệt xu hướng và nhiễu.

Expectation

Expectation là kỳ vọng của thị trường về dữ liệu hoặc sự kiện sắp tới. Giá thường phản ứng theo kỳ vọng hơn là kết quả thực tế. Sự chênh lệch giữa hai yếu tố này tạo biến động.

Equilibrium

Equilibrium là trạng thái cân bằng giữa cung và cầu. Giá thường dao động quanh vùng này. Khi mất cân bằng, giá sẽ di chuyển mạnh.

Excess Liquidity

Excess Liquidity là trạng thái thị trường có thanh khoản dư thừa. Điều này thường làm giảm biến động giá. Excess liquidity thường xuất hiện sau các gói kích thích.

Elliott Wave

Elliott Wave là lý thuyết phân tích sóng giá dựa trên tâm lý thị trường. Giá di chuyển theo các chu kỳ lặp lại. Phương pháp này đòi hỏi kinh nghiệm cao.

End of Day

End of Day là thời điểm kết thúc phiên giao dịch trong ngày. Nhiều trader phân tích thị trường vào cuối ngày. Giá đóng cửa thường có ý nghĩa quan trọng.

F

FED (Federal Reserve)

FED là ngân hàng trung ương của Mỹ. Các quyết định lãi suất của FED ảnh hưởng mạnh đến USD và thị trường toàn cầu. Trader luôn theo dõi sát các cuộc họp FED.

Fundamental Analysis

Fundamental Analysis là phương pháp phân tích dựa trên yếu tố kinh tế vĩ mô. Trader đánh giá dữ liệu như lãi suất, lạm phát và tăng trưởng. Phân tích cơ bản thường dùng cho dài hạn.

False Breakout

False Breakout là hiện tượng giá phá vỡ nhưng không giữ được xu hướng. Giá nhanh chóng quay trở lại vùng cũ. Trader cần xác nhận breakout trước khi vào lệnh.

Fibonacci

Fibonacci là công cụ kỹ thuật dùng để xác định vùng hồi giá. Các mức phổ biến gồm 38.2%, 50% và 61.8%. Fibonacci thường dùng trong pullback.

Floating Profit

Floating Profit là lợi nhuận đang chạy của lệnh chưa đóng. Giá trị này thay đổi theo biến động thị trường. Floating profit chưa được ghi nhận vào balance.

Floating Loss

Floating Loss là khoản thua lỗ tạm thời của lệnh đang mở. Nó có thể thay đổi nếu giá đảo chiều. Trader cần quản lý tốt floating loss để tránh cháy tài khoản.

Forex Market

Forex Market là thị trường ngoại hối toàn cầu. Đây là thị trường có thanh khoản lớn nhất thế giới. Forex hoạt động 24 giờ trong tuần.

Flat Market

Flat Market là trạng thái thị trường đi ngang và thiếu xu hướng. Giá dao động trong biên độ hẹp. Giai đoạn này dễ gây nhiễu cho trader theo trend.

Force Index

Force Index là chỉ báo đo sức mạnh của xu hướng dựa trên giá và khối lượng. Chỉ báo này giúp xác định điểm đảo chiều ngắn hạn. Nó thường dùng kết hợp với MA.

Forward Rate

Forward Rate là tỷ giá được thỏa thuận cho giao dịch trong tương lai. Tỷ giá này phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền. Forward rate thường dùng trong phòng ngừa rủi ro.

Fractal

Fractal là mô hình giá lặp lại trên nhiều khung thời gian. Chỉ báo fractal giúp xác định đỉnh và đáy tạm thời. Nó thường dùng để xác nhận xu hướng.

Fund Flow

Fund Flow là dòng tiền di chuyển giữa các thị trường và tài sản. Dòng tiền phản ánh khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Trader theo dõi fund flow để đoán xu hướng lớn.

Flash Crash

Flash Crash là hiện tượng giá sụt giảm cực nhanh trong thời gian ngắn. Nguyên nhân thường do thanh khoản thấp hoặc thuật toán giao dịch. Flash crash có thể gây thiệt hại lớn.

Fill Price

Fill Price là mức giá lệnh được khớp thực tế. Fill price có thể khác với giá đặt do trượt giá. Điều này thường xảy ra khi thị trường biến động mạnh.

Funding Rate

Funding Rate là khoản phí trao đổi giữa người mua và bán trong thị trường phái sinh. Mức phí này giúp giữ giá hợp đồng gần với giá giao ngay. Funding rate phản ánh tâm lý thị trường.

G

Gap

Gap là khoảng trống giá khi thị trường mở cửa không liền mạch với giá đóng cửa trước đó. Gap thường xuất hiện sau tin tức mạnh hoặc cuối tuần. Nhiều trader giao dịch dựa trên chiến lược lấp gap.

Gearing

Gearing là mức độ sử dụng đòn bẩy trong giao dịch. Gearing cao giúp tăng lợi nhuận tiềm năng nhưng cũng làm rủi ro lớn hơn. Quản lý gearing là yếu tố sống còn của trader.

Global Market

Global Market là hệ thống thị trường tài chính trên toàn thế giới. Các thị trường liên kết chặt chẽ với nhau thông qua dòng vốn. Biến động ở một khu vực có thể lan sang khu vực khác.

Gold (XAU/USD)

Gold là tài sản trú ẩn an toàn phổ biến trong Forex. Giá vàng thường biến động mạnh khi kinh tế bất ổn. Trader giao dịch vàng cần chú ý tin lãi suất và USD.

Grid Trading

Grid Trading là chiến lược đặt nhiều lệnh mua và bán theo khoảng giá cố định. Phương pháp này hoạt động tốt trong thị trường đi ngang. Nếu không kiểm soát rủi ro, grid dễ gây cháy tài khoản.

Gross Profit

Gross Profit là tổng lợi nhuận trước khi trừ chi phí và thua lỗ. Chỉ số này phản ánh hiệu quả chiến lược giao dịch. Gross profit cao chưa chắc đã có lợi nhuận ròng.

Gross Loss

Gross Loss là tổng các khoản thua lỗ của trader. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ rủi ro. So sánh gross loss và gross profit cho thấy hiệu suất thực tế.

Growth Currency

Growth Currency là đồng tiền của quốc gia có tăng trưởng kinh tế mạnh. Những đồng tiền này thường thu hút dòng vốn đầu tư. Tuy nhiên chúng cũng nhạy cảm với biến động kinh tế.

GTC (Good Till Cancelled)

GTC là loại lệnh chờ không có thời hạn. Lệnh chỉ bị hủy khi trader chủ động xóa. GTC phù hợp với chiến lược dài hạn.

GDP

GDP là tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia. Chỉ số này phản ánh sức khỏe nền kinh tế. GDP mạnh thường hỗ trợ đồng tiền quốc gia.

G7

G7 là nhóm bảy nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới. Các quyết định của G7 ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính. Trader thường theo dõi các cuộc họp G7.

G20

G20 là nhóm các nền kinh tế lớn bao gồm cả phát triển và mới nổi. Chính sách của G20 tác động đến thị trường toàn cầu. Những tuyên bố chung thường gây biến động giá.

Greenback

Greenback là cách gọi khác của đồng USD. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong giới tài chính. USD đóng vai trò trung tâm trong Forex.

Guarantor

Guarantor là bên bảo lãnh trong một giao dịch tài chính. Vai trò này giúp giảm rủi ro cho các bên tham gia. Trong Forex, broker đôi khi đóng vai trò bảo đảm.

Growth Rate

Growth Rate là tốc độ tăng trưởng của một chỉ số kinh tế. Tốc độ tăng trưởng cao thường thúc đẩy niềm tin thị trường. Trader dùng growth rate để đánh giá xu hướng dài hạn.

H

Hedge

Hedge là chiến lược phòng ngừa rủi ro bằng cách mở vị thế đối nghịch. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất khi giá biến động xấu. Hedging thường dùng trong thị trường biến động mạnh.

Hedging Account

Hedging Account cho phép mở nhiều lệnh mua và bán cùng lúc trên một cặp tiền. Loại tài khoản này phổ biến ở MT4 và MT5. Nó giúp trader linh hoạt quản lý rủi ro.

High Frequency Trading

High Frequency Trading là hình thức giao dịch bằng thuật toán tốc độ cao. Hệ thống này thực hiện hàng nghìn lệnh trong thời gian ngắn. HFT chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường.

Higher High

Higher High là đỉnh sau cao hơn đỉnh trước. Đây là dấu hiệu của xu hướng tăng. Trader dùng cấu trúc này để xác nhận trend.

Higher Low

Higher Low là đáy sau cao hơn đáy trước. Mô hình này cho thấy lực mua đang mạnh lên. Nó thường xuất hiện trong xu hướng tăng.

Historical Data

Historical Data là dữ liệu giá trong quá khứ. Trader dùng dữ liệu này để backtest chiến lược. Chất lượng dữ liệu ảnh hưởng lớn đến kết quả phân tích.

Holding Cost

Holding Cost là chi phí giữ lệnh qua đêm hoặc dài hạn. Chi phí này bao gồm swap hoặc phí tài chính. Holding cost ảnh hưởng đến lợi nhuận tổng thể.

Hawkish

Hawkish là thuật ngữ chỉ lập trường thắt chặt chính sách tiền tệ. Quan điểm hawkish thường hỗ trợ đồng tiền tăng giá. Thị trường rất nhạy cảm với phát biểu hawkish.

Hedge Fund

Hedge Fund là quỹ đầu tư sử dụng chiến lược linh hoạt và đòn bẩy cao. Các quỹ này có ảnh hưởng lớn đến thị trường. Dòng tiền từ hedge fund thường tạo xu hướng mạnh.

Hard Currency

Hard Currency là đồng tiền mạnh và ổn định trên thế giới. Ví dụ phổ biến là USD, EUR và JPY. Những đồng tiền này có tính thanh khoản cao.

Head and Shoulders

Head and Shoulders là mô hình đảo chiều phổ biến trong phân tích kỹ thuật. Mô hình này báo hiệu khả năng kết thúc xu hướng. Trader thường chờ phá neckline để vào lệnh.

Hanging Man

Hanging Man là mô hình nến cảnh báo đảo chiều giảm. Nó xuất hiện sau xu hướng tăng. Trader cần xác nhận thêm trước khi vào lệnh bán.

Hidden Divergence

Hidden Divergence là dạng phân kỳ ẩn dùng để tiếp diễn xu hướng. Nó cho tín hiệu vào lệnh theo trend. Trader thường kết hợp với RSI hoặc MACD.

Harmonic Pattern

Harmonic Pattern là mô hình giá dựa trên Fibonacci. Các mô hình này giúp xác định điểm đảo chiều tiềm năng. Harmonic yêu cầu độ chính xác cao.

Hot Money

Hot Money là dòng vốn ngắn hạn di chuyển nhanh giữa các thị trường. Dòng tiền này tìm kiếm lợi nhuận nhanh. Hot money có thể gây biến động mạnh.

I

Ichimoku

Ichimoku là hệ thống chỉ báo tổng hợp giúp xác định xu hướng, hỗ trợ kháng cự và động lượng. Nó bao gồm nhiều thành phần như Kumo, Tenkan và Kijun. Ichimoku phù hợp với giao dịch theo xu hướng.

Inflation

Inflation là lạm phát, thể hiện mức tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ. Lạm phát cao thường khiến ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ. Thị trường Forex phản ứng rất mạnh với dữ liệu lạm phát.

Initial Margin

Initial Margin là số tiền ký quỹ ban đầu để mở một vị thế giao dịch. Mức ký quỹ này phụ thuộc vào đòn bẩy và khối lượng lệnh. Nếu không đủ margin, trader không thể vào lệnh.

Interest Rate

Interest Rate là lãi suất do ngân hàng trung ương quy định. Lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đồng tiền. Quyết định lãi suất thường tạo biến động mạnh trên thị trường.

Interbank Market

Interbank Market là thị trường nơi các ngân hàng giao dịch tiền tệ với nhau. Đây là nền tảng của thị trường Forex toàn cầu. Giá từ interbank ảnh hưởng đến giá broker cung cấp.

Inside Bar

Inside Bar là mô hình nến nằm gọn trong biên độ nến trước đó. Nó thể hiện sự tích lũy và chờ đợi phá vỡ. Trader thường giao dịch theo hướng breakout.

Indicator

Indicator là công cụ phân tích kỹ thuật dựa trên công thức toán học. Chỉ báo giúp trader đánh giá xu hướng và điểm vào lệnh. Indicator cần được kết hợp với hành động giá.

Index

Index là chỉ số đại diện cho một nhóm cổ phiếu hoặc thị trường. Ví dụ phổ biến gồm US30, SP500 và NAS100. Chỉ số phản ánh sức khỏe nền kinh tế.

Institutional Trader

Institutional Trader là nhà giao dịch tổ chức như ngân hàng hoặc quỹ đầu tư. Họ sở hữu khối lượng giao dịch rất lớn. Dòng tiền tổ chức thường tạo xu hướng chính.

Imbalance

Imbalance là vùng mất cân bằng cung cầu trên biểu đồ giá. Giá thường quay lại vùng imbalance để cân bằng. Khái niệm này phổ biến trong Smart Money.

Impulse Wave

Impulse Wave là sóng đẩy trong lý thuyết Elliott. Sóng này đi theo xu hướng chính của thị trường. Impulse thường mạnh và rõ ràng.

Invalidation

Invalidation là điểm khiến kịch bản giao dịch không còn hiệu lực. Khi giá chạm vùng này, trader cần thoát lệnh. Invalidation giúp quản lý rủi ro.

Inventory Data

Inventory Data là dữ liệu tồn kho, thường dùng cho dầu thô. Báo cáo này có thể gây biến động mạnh cho XTIUSD. Trader dầu thường theo dõi sát dữ liệu này.

Investment Flow

Investment Flow là dòng vốn đầu tư di chuyển giữa các thị trường. Dòng tiền này phản ánh khẩu vị rủi ro. Forex chịu ảnh hưởng lớn từ investment flow.

Illiquid Market

Illiquid Market là thị trường có thanh khoản thấp. Giá dễ bị giật mạnh và spread cao. Trader nên cẩn trọng khi giao dịch thị trường kém thanh khoản.

J

JPY

JPY là đồng Yên Nhật, một trong các đồng tiền chính của Forex. JPY thường được xem là tài sản trú ẩn an toàn. Biến động của JPY mạnh khi thị trường bất ổn.

Jobless Claims

Jobless Claims là số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tại Mỹ. Dữ liệu này phản ánh sức khỏe thị trường lao động. Forex phản ứng nhanh với chỉ số này.

Joint Account

Joint Account là tài khoản giao dịch chung của nhiều người. Mọi người cùng chịu trách nhiệm về giao dịch. Loại tài khoản này ít phổ biến trong Forex cá nhân.

J-Curve

J-Curve mô tả tác động ngắn hạn và dài hạn của chính sách kinh tế. Ban đầu kết quả xấu rồi dần cải thiện. Khái niệm này thường dùng trong phân tích vĩ mô.

Jitter

Jitter là hiện tượng giá nhảy nhanh trong thời gian ngắn. Nó thường xảy ra khi thanh khoản thấp. Jitter có thể gây trượt giá cho trader.

Judgment Trading

Judgment Trading là giao dịch dựa trên kinh nghiệm và nhận định cá nhân. Trader không phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ báo. Phương pháp này đòi hỏi kỹ năng cao.

Jump Risk

Jump Risk là rủi ro giá nhảy mạnh do tin tức bất ngờ. Stop loss có thể không được khớp đúng giá. Trader cần quản lý rủi ro trước tin lớn.

JPY Cross

JPY Cross là các cặp tiền chéo có JPY như EURJPY hoặc GBPJPY. Những cặp này thường biến động mạnh. Phù hợp với trader thích volatility cao.

Joint Statement

Joint Statement là tuyên bố chung của các ngân hàng trung ương hoặc quốc gia. Nội dung tuyên bố có thể tác động mạnh đến thị trường. Trader cần theo dõi sát tin này.

Justified Risk

Justified Risk là rủi ro đã được tính toán trước khi vào lệnh. Trader chấp nhận rủi ro này trong kế hoạch giao dịch. Điều này giúp tránh giao dịch cảm xúc.

JPY Intervention

JPY Intervention là hành động can thiệp tỷ giá của Ngân hàng Nhật Bản. Can thiệp thường gây biến động cực mạnh. Trader cần tránh giữ lệnh khi có rủi ro can thiệp.

Junk Bond

Junk Bond là trái phiếu có rủi ro cao và lợi suất cao. Dòng tiền vào junk bond phản ánh khẩu vị rủi ro. Forex gián tiếp chịu ảnh hưởng từ thị trường trái phiếu.

Job Market Data

Job Market Data là dữ liệu liên quan đến việc làm. Các báo cáo này ảnh hưởng mạnh đến USD. Trader thường kết hợp với dữ liệu lạm phát.

JPY Safe Haven

JPY Safe Haven là khái niệm chỉ vai trò trú ẩn của đồng Yên. Khi thị trường rủi ro, JPY thường tăng giá. Điều này tạo xu hướng mạnh trên các cặp JPY.

Judicial Risk

Judicial Risk là rủi ro pháp lý ảnh hưởng đến thị trường tài chính. Các vụ kiện lớn có thể tác động đến đồng tiền. Trader dài hạn cần chú ý yếu tố này.

K

Keltner Channel

Keltner Channel là chỉ báo đo biến động dựa trên ATR. Nó tạo ra các dải trên và dưới quanh đường trung bình. Trader dùng để xác định breakout và xu hướng.

Key Level

Key Level là vùng giá quan trọng nơi thị trường thường phản ứng mạnh. Các mức này có thể là hỗ trợ hoặc kháng cự. Trader thường tìm tín hiệu tại key level.

Kiểm soát rủi ro

Kiểm soát rủi ro là quá trình giới hạn mức thua lỗ cho mỗi giao dịch. Nó bao gồm đặt stop loss và quản lý khối lượng. Đây là yếu tố cốt lõi để tồn tại lâu dài.

Kill Zone

Kill Zone là khung thời gian thị trường có thanh khoản cao. Thuật ngữ này phổ biến trong Smart Money. Giá thường biến động mạnh trong kill zone London và New York.

Knock-out Level

Knock-out Level là mức giá khiến sản phẩm phái sinh bị vô hiệu. Khi giá chạm mức này, vị thế sẽ bị đóng. Trader cần đặc biệt chú ý khi dùng sản phẩm có knock-out.

Knowledge Trading

Knowledge Trading là giao dịch dựa trên hiểu biết thị trường sâu sắc. Trader không phụ thuộc vào cảm xúc. Phương pháp này cần thời gian tích lũy kinh nghiệm.

KYC

KYC là quy trình xác minh danh tính khách hàng. Broker yêu cầu KYC để tuân thủ pháp lý. Trader cần hoàn tất KYC trước khi rút tiền.

Kagi Chart

Kagi Chart là dạng biểu đồ Nhật không phụ thuộc thời gian. Nó tập trung vào biến động giá thuần túy. Kagi giúp loại bỏ nhiễu thị trường.

Key Currency

Key Currency là đồng tiền có ảnh hưởng lớn đến thị trường. USD là key currency trong Forex. Biến động của nó tác động đến hầu hết các cặp tiền.

Kickback

Kickback là khoản hoàn trả hoặc hoa hồng trong giao dịch. Một số broker cung cấp kickback cho trader. Nó giúp giảm chi phí giao dịch.

Kinetic Move

Kinetic Move là chuyển động giá mạnh và nhanh. Nó thường xuất hiện sau tin tức quan trọng. Trader cần phản ứng nhanh với dạng chuyển động này.

Key Resistance

Key Resistance là vùng kháng cự quan trọng. Giá thường bị từ chối tại khu vực này. Trader thường tìm cơ hội bán tại đây.

Key Support

Key Support là vùng hỗ trợ quan trọng. Giá có xu hướng bật lên khi chạm vùng này. Trader thường tìm điểm mua tại key support.

Kiss of Death

Kiss of Death là hiện tượng giá retest trendline rồi đảo chiều mạnh. Nó báo hiệu sự tiếp diễn xu hướng cũ. Trader thường vào lệnh theo hướng trend.

K-factor

K-factor là hệ số điều chỉnh trong một số chỉ báo. Nó ảnh hưởng đến độ nhạy của tín hiệu. Trader cần hiểu rõ khi tùy chỉnh chỉ báo.

L

Lagging Indicator

Lagging Indicator là chỉ báo trễ so với giá. Nó xác nhận xu hướng đã hình thành. Ví dụ phổ biến là Moving Average.

Leverage

Leverage là đòn bẩy tài chính cho phép giao dịch với vốn nhỏ. Đòn bẩy cao khuếch đại cả lợi nhuận lẫn rủi ro. Trader cần sử dụng leverage hợp lý.

Liquidity

Liquidity là mức độ thanh khoản của thị trường. Thanh khoản cao giúp lệnh khớp nhanh và spread thấp. Forex là thị trường có liquidity rất lớn.

Liquidity Grab

Liquidity Grab là hành động quét stop loss của thị trường. Giá thường xuyên chạm các vùng thanh khoản. Khái niệm này phổ biến trong Smart Money.

London Session

London Session là phiên giao dịch có thanh khoản cao nhất. Phần lớn xu hướng trong ngày hình thành tại đây. Trader thường tập trung giao dịch phiên London.

Lot

Lot là đơn vị đo khối lượng giao dịch trong Forex. Một lot tiêu chuẩn tương đương 100.000 đơn vị tiền tệ. Quản lý lot giúp kiểm soát rủi ro.

Long Position

Long Position là vị thế mua kỳ vọng giá tăng. Trader kiếm lợi nhuận khi giá đi lên. Đây là dạng giao dịch phổ biến trong xu hướng tăng.

Lower High

Lower High là đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước. Nó cho thấy xu hướng giảm đang hình thành. Trader dùng để xác nhận bearish trend.

Lower Low

Lower Low là đáy sau thấp hơn đáy trước. Đây là cấu trúc của xu hướng giảm. Trader thường tìm cơ hội bán theo cấu trúc này.

Limit Order

Limit Order là lệnh chờ mua hoặc bán tại mức giá mong muốn. Lệnh chỉ khớp khi giá chạm mức đặt trước. Limit order giúp tối ưu điểm vào lệnh.

Liquidity Pool

Liquidity Pool là vùng tập trung nhiều lệnh chờ. Giá thường di chuyển về các vùng này. Trader Smart Money thường theo dõi liquidity pool.

Loss Aversion

Loss Aversion là tâm lý sợ thua lỗ của trader. Nó khiến trader giữ lệnh thua quá lâu. Kiểm soát tâm lý giúp cải thiện hiệu suất.

Leading Indicator

Leading Indicator là chỉ báo dẫn dắt giá. Nó cho tín hiệu sớm trước khi xu hướng hình thành. Tuy nhiên tín hiệu có thể nhiễu.

Leverage Ratio

Leverage Ratio là tỷ lệ đòn bẩy mà broker cung cấp. Tỷ lệ này quyết định mức ký quỹ cần thiết. Trader nên chọn tỷ lệ phù hợp với kinh nghiệm.

Liquidity Trap

Liquidity Trap là bẫy thanh khoản khiến trader vào lệnh sai hướng. Giá thường phá vỡ giả trước khi đảo chiều. Trader cần xác nhận tín hiệu kỹ.

M

MACD

MACD là chỉ báo động lượng phổ biến trong phân tích kỹ thuật. Nó giúp xác định xu hướng và tín hiệu đảo chiều. Trader thường kết hợp MACD với hành động giá.

Margin

Margin là số tiền ký quỹ cần thiết để duy trì vị thế giao dịch. Nếu margin không đủ, tài khoản có thể bị margin call. Quản lý margin giúp tránh cháy tài khoản.

Margin Call

Margin Call xảy ra khi mức ký quỹ giảm dưới ngưỡng cho phép. Broker sẽ yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng lệnh. Đây là tín hiệu cảnh báo rủi ro cao.

Market Order

Market Order là lệnh mua hoặc bán tại giá thị trường hiện tại. Lệnh được khớp ngay lập tức. Market order phù hợp với thị trường biến động mạnh.

Market Structure

Market Structure là cấu trúc đỉnh đáy của thị trường. Nó giúp xác định xu hướng tăng, giảm hoặc đi ngang. Trader dựa vào market structure để vào lệnh.

Mean Reversion

Mean Reversion là lý thuyết giá sẽ quay về mức trung bình. Chiến lược này hiệu quả trong thị trường sideway. Trader cần xác định đúng vùng quá mua quá bán.

Momentum

Momentum thể hiện tốc độ và sức mạnh của giá. Động lượng mạnh thường kéo dài xu hướng. Trader dùng momentum để xác nhận điểm vào lệnh.

Money Management

Money Management là quản lý vốn trong giao dịch. Nó bao gồm phân bổ rủi ro và khối lượng lệnh. Quản lý vốn tốt giúp tồn tại lâu dài.

Moving Average

Moving Average là đường trung bình giá theo thời gian. Nó giúp làm mượt biến động và xác định xu hướng. Có nhiều loại MA như SMA và EMA.

Multiple Timeframe

Multiple Timeframe là phân tích nhiều khung thời gian. Trader xác định xu hướng lớn và điểm vào nhỏ. Phương pháp này giúp tăng độ chính xác.

Market Maker

Market Maker là bên cung cấp thanh khoản cho thị trường. Họ đóng vai trò tạo giá mua bán. Một số broker hoạt động theo mô hình market maker.

Monetary Policy

Monetary Policy là chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Nó bao gồm lãi suất và cung tiền. Chính sách này ảnh hưởng mạnh đến Forex.

Monthly Chart

Monthly Chart là biểu đồ khung thời gian tháng. Nó giúp trader nhìn xu hướng dài hạn. Nhà đầu tư dài hạn thường sử dụng khung này.

Micro Lot

Micro Lot là khối lượng giao dịch nhỏ bằng 0.01 lot. Nó phù hợp cho trader mới. Micro lot giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn.

Market Sentiment

Market Sentiment là tâm lý chung của thị trường. Nó phản ánh sự lạc quan hoặc bi quan của nhà đầu tư. Sentiment thường dẫn dắt xu hướng.

N

NAS100

NAS100 là chỉ số Nasdaq 100 của Mỹ. Nó đại diện cho các công ty công nghệ lớn. NAS100 có biến động mạnh và thanh khoản cao.

Neutral Market

Neutral Market là thị trường không có xu hướng rõ ràng. Giá thường dao động trong biên hẹp. Trader áp dụng chiến lược range trading.

News Trading

News Trading là chiến lược giao dịch theo tin tức. Nó tận dụng biến động mạnh khi tin được công bố. Rủi ro trượt giá rất cao.

NFP

NFP là báo cáo việc làm phi nông nghiệp của Mỹ. Đây là một trong những tin quan trọng nhất. Thị trường thường biến động mạnh khi công bố.

Net Profit

Net Profit là lợi nhuận ròng sau khi trừ mọi chi phí. Đây là chỉ số đánh giá hiệu quả giao dịch. Net profit dương thể hiện hệ thống có lợi thế.

Net Position

Net Position là tổng vị thế mua trừ đi bán. Nó phản ánh trạng thái thực của trader. Net position được dùng trong phân tích COT.

New York Session

New York Session là phiên giao dịch lớn thứ hai trong ngày. Phiên này thường có biến động mạnh khi trùng London. Trader ngắn hạn rất ưa chuộng.

Noise

Noise là biến động giá nhỏ không có ý nghĩa xu hướng. Nó dễ gây nhiễu cho trader mới. Lọc noise giúp tăng độ chính xác.

Non-Dealing Desk

Non-Dealing Desk là mô hình broker chuyển lệnh ra thị trường. Nó giảm xung đột lợi ích với trader. Spread thường thả nổi.

Nominal Value

Nominal Value là giá trị danh nghĩa của tài sản. Nó không tính đến lạm phát. Trader cần phân biệt với giá trị thực.

Negative Balance Protection

Negative Balance Protection là cơ chế bảo vệ số dư âm. Trader không bị nợ tiền broker. Đây là tính năng quan trọng về an toàn.

Neutral Bias

Neutral Bias là trạng thái không thiên về mua hay bán. Trader chờ tín hiệu rõ ràng. Điều này giúp tránh giao dịch cảm tính.

News Impact

News Impact là mức độ ảnh hưởng của tin tức lên giá. Tin quan trọng tạo biến động lớn. Trader cần đánh giá đúng mức độ impact.

Natural Gas

Natural Gas là hàng hóa được giao dịch phổ biến. Giá khí đốt chịu ảnh hưởng thời tiết và tồn kho. Biến động thường rất mạnh.

Nasdaq Composite

Nasdaq Composite là chỉ số tổng hợp của sàn Nasdaq. Nó phản ánh thị trường công nghệ Mỹ. Trader chỉ số thường theo dõi sát.

O

OCO Order

OCO Order là lệnh One Cancels the Other gồm hai lệnh liên kết với nhau. Khi một lệnh được khớp, lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy. OCO giúp quản lý rủi ro hiệu quả.

Open Interest

Open Interest là tổng số hợp đồng đang mở trên thị trường phái sinh. Chỉ số này phản ánh mức độ tham gia của dòng tiền. Open interest tăng thường xác nhận xu hướng.

Open Position

Open Position là vị thế giao dịch đang còn hiệu lực. Lệnh chưa được đóng sẽ chịu biến động thị trường. Trader cần theo dõi open position liên tục.

Overbought

Overbought là trạng thái giá bị mua quá mức. Thị trường có khả năng điều chỉnh hoặc đảo chiều. Chỉ báo RSI thường dùng để xác định overbought.

Oversold

Oversold là trạng thái giá bị bán quá mức. Giá có thể hồi phục trong ngắn hạn. Trader thường tìm cơ hội mua tại vùng oversold.

Order Book

Order Book là bảng hiển thị các lệnh mua bán đang chờ. Nó phản ánh cung cầu thị trường. Trader có thể dùng để phân tích dòng tiền.

Order Flow

Order Flow là dòng chảy của các lệnh mua bán. Nó cho thấy bên nào đang chiếm ưu thế. Trader chuyên sâu dùng order flow để vào lệnh.

One Click Trading

One Click Trading cho phép vào lệnh chỉ với một cú nhấp chuột. Nó giúp phản ứng nhanh với thị trường. Tuy nhiên dễ gây vào lệnh cảm tính.

On Balance Volume

On Balance Volume là chỉ báo đo dòng tiền dựa trên khối lượng. OBV giúp xác nhận xu hướng giá. Phân kỳ OBV thường báo hiệu đảo chiều.

Opening Range

Opening Range là biên độ giá đầu phiên giao dịch. Giá phá vỡ vùng này thường tạo xu hướng trong ngày. Trader intraday thường theo dõi sát.

Outright Position

Outright Position là vị thế mua hoặc bán độc lập. Nó không kết hợp với hedge. Trader chấp nhận rủi ro trực tiếp từ thị trường.

Overnight Fee

Overnight Fee là phí giữ lệnh qua đêm. Phí này còn gọi là swap. Nó ảnh hưởng đến giao dịch dài hạn.

Options

Options là công cụ phái sinh cho phép mua hoặc bán trong tương lai. Trader có quyền nhưng không nghĩa vụ thực hiện. Options được dùng để hedge rủi ro.

Order Execution

Order Execution là quá trình khớp lệnh giao dịch. Tốc độ khớp lệnh ảnh hưởng đến kết quả. Slippage có thể xảy ra khi thị trường biến động mạnh.

Oscillator

Oscillator là nhóm chỉ báo dao động như RSI và Stochastic. Nó giúp xác định vùng quá mua quá bán. Oscillator hiệu quả trong thị trường sideway.

P

Pair

Pair là cặp tiền được giao dịch trong Forex. Một cặp gồm đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá. Ví dụ phổ biến là EURUSD.

Pending Order

Pending Order là lệnh chờ khớp tại mức giá xác định. Nó giúp trader không cần theo dõi liên tục. Pending order phù hợp với kế hoạch sẵn có.

Pips

Pips là đơn vị đo biến động giá trong Forex. Mỗi pip thể hiện sự thay đổi nhỏ của tỷ giá. Trader dùng pip để tính lợi nhuận và thua lỗ.

Price Action

Price Action là phương pháp giao dịch dựa trên hành vi giá. Trader không phụ thuộc nhiều vào chỉ báo. Phương pháp này tập trung vào cấu trúc thị trường.

Position Trading

Position Trading là chiến lược giữ lệnh dài hạn. Trader dựa vào xu hướng lớn và yếu tố vĩ mô. Thời gian giữ lệnh có thể kéo dài nhiều tháng.

Pullback

Pullback là nhịp điều chỉnh ngắn trong xu hướng chính. Trader thường tận dụng pullback để vào lệnh. Pullback giúp tối ưu điểm entry.

Pivot Point

Pivot Point là công cụ xác định hỗ trợ kháng cự trong ngày. Nó dựa trên giá cao thấp và đóng cửa. Trader intraday thường sử dụng pivot.

Position Size

Position Size là khối lượng lệnh giao dịch. Nó quyết định mức rủi ro cho mỗi lệnh. Quản lý position size giúp bảo vệ tài khoản.

Profit Factor

Profit Factor là tỷ lệ giữa tổng lợi nhuận và tổng thua lỗ. Chỉ số này dùng để đánh giá hệ thống giao dịch. Profit factor lớn hơn 1 là có lợi thế.

Price Channel

Price Channel là vùng giá được giới hạn bởi hai đường song song. Nó thể hiện xu hướng rõ ràng. Trader mua bán trong kênh giá.

Partial Close

Partial Close là đóng một phần vị thế giao dịch. Trader chốt lời từng phần để giảm rủi ro. Phương pháp này giúp bảo vệ lợi nhuận.

Psychological Level

Psychological Level là mức giá tròn như 1.2000 hoặc 1.3000. Thị trường thường phản ứng mạnh tại các mức này. Trader dùng để xác định hỗ trợ kháng cự.

Price Spike

Price Spike là biến động giá đột ngột trong thời gian ngắn. Nó thường xảy ra khi ra tin. Trader cần cẩn trọng với spike.

Put Option

Put Option là quyền bán tài sản ở mức giá xác định. Trader dùng put để bảo vệ vị thế mua. Put option hưởng lợi khi giá giảm.

Position Bias

Position Bias là xu hướng thiên lệch trong quyết định giao dịch. Trader thường giữ định kiến về thị trường. Nhận diện bias giúp giao dịch khách quan hơn.

Q

Quantitative Analysis

Quantitative Analysis là phương pháp phân tích dựa trên dữ liệu và công thức toán học. Nó sử dụng mô hình thống kê để đưa ra quyết định. Phương pháp này phổ biến trong giao dịch thuật toán.

Quant Trading

Quant Trading là giao dịch dựa trên mô hình định lượng. Các quyết định được tự động hóa bằng thuật toán. Quant trading yêu cầu dữ liệu lớn và kỹ thuật cao.

Quarterly Report

Quarterly Report là báo cáo tài chính theo quý. Nó phản ánh tình hình hoạt động của doanh nghiệp hoặc nền kinh tế. Thị trường thường phản ứng với các báo cáo này.

Quote

Quote là mức giá niêm yết của một cặp tiền. Nó bao gồm giá mua và giá bán. Quote thay đổi liên tục theo thị trường.

Quote Currency

Quote Currency là đồng tiền đứng sau trong cặp tiền. Nó dùng để định giá đồng tiền cơ sở. Ví dụ USD là quote currency trong EURUSD.

Quick Ratio

Quick Ratio là chỉ số đo khả năng thanh khoản nhanh. Nó đánh giá sức khỏe tài chính ngắn hạn. Trader vĩ mô có thể tham khảo chỉ số này.

Quant Fund

Quant Fund là quỹ đầu tư sử dụng mô hình định lượng. Các quyết định giao dịch được tự động hóa. Dòng tiền từ quant fund có thể ảnh hưởng mạnh đến thị trường.

Quiet Market

Quiet Market là thị trường ít biến động. Thanh khoản thường thấp và spread cao. Trader thường hạn chế giao dịch trong giai đoạn này.

Quote Precision

Quote Precision là độ chính xác của giá niêm yết. Nó thể hiện số chữ số thập phân của tỷ giá. Độ chính xác cao giúp tính pip chính xác hơn.

Qualified Investor

Qualified Investor là nhà đầu tư đủ điều kiện pháp lý. Họ được phép tham gia các sản phẩm phức tạp. Điều kiện thường dựa trên tài sản và kinh nghiệm.

Quick Entry

Quick Entry là chiến lược vào lệnh nhanh. Trader phản ứng ngay khi có tín hiệu. Phương pháp này yêu cầu kỷ luật cao.

Quote Stream

Quote Stream là luồng giá cập nhật liên tục. Trader theo dõi để nắm biến động thị trường. Độ trễ quote stream ảnh hưởng đến khớp lệnh.

Quant Model

Quant Model là mô hình toán học dùng để giao dịch. Nó dựa trên dữ liệu lịch sử và xác suất. Hiệu quả phụ thuộc chất lượng dữ liệu.

Quick Scalping

Quick Scalping là phong cách giao dịch siêu ngắn hạn. Trader tìm lợi nhuận nhỏ nhiều lần. Phương pháp này yêu cầu tốc độ cao.

Quality Liquidity

Quality Liquidity là thanh khoản chất lượng cao. Thị trường có spread thấp và khớp lệnh tốt. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch.

R

Range Market

Range Market là thị trường đi ngang trong biên độ xác định. Giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự. Trader thường mua thấp bán cao.

Risk Management

Risk Management là quản lý rủi ro trong giao dịch. Nó bao gồm stop loss và tỷ lệ rủi ro lợi nhuận. Quản lý rủi ro quyết định sự sống còn.

Reward to Risk Ratio

Reward to Risk Ratio là tỷ lệ lợi nhuận so với rủi ro. Trader thường nhắm tỷ lệ từ 1:2 trở lên. Tỷ lệ này giúp tối ưu hệ thống.

Resistance

Resistance là vùng kháng cự nơi giá khó vượt qua. Áp lực bán thường xuất hiện tại đây. Trader tìm cơ hội bán gần resistance.

Reversal

Reversal là sự đảo chiều xu hướng giá. Nó báo hiệu kết thúc xu hướng cũ. Trader cần xác nhận trước khi vào lệnh.

Retracement

Retracement là nhịp hồi ngắn trong xu hướng chính. Fibonacci thường dùng để đo retracement. Trader vào lệnh theo trend tại vùng hồi.

Risk Appetite

Risk Appetite là khẩu vị rủi ro của thị trường. Khi risk-on, tài sản rủi ro tăng giá. Khi risk-off, dòng tiền tìm nơi trú ẩn.

Rollover

Rollover là quá trình chuyển lệnh sang ngày giao dịch mới. Nó đi kèm phí swap. Rollover ảnh hưởng đến lệnh giữ dài hạn.

RSI

RSI là chỉ báo đo sức mạnh tương đối của giá. Nó giúp xác định vùng quá mua quá bán. RSI phổ biến trong phân tích kỹ thuật.

Risk On Risk Off

Risk On Risk Off mô tả tâm lý thị trường toàn cầu. Risk on ủng hộ tài sản rủi ro. Risk off đẩy dòng tiền vào tài sản an toàn.

Retail Trader

Retail Trader là nhà giao dịch cá nhân. Họ chiếm phần lớn số lượng trader. Tuy nhiên khối lượng giao dịch nhỏ hơn tổ chức.

Ranging Strategy

Ranging Strategy là chiến lược giao dịch trong thị trường đi ngang. Trader mua ở hỗ trợ và bán ở kháng cự. Chiến lược này cần thị trường ổn định.

Risk Exposure

Risk Exposure là mức độ rủi ro tổng thể của tài khoản. Nó phụ thuộc vào số lệnh đang mở. Trader cần kiểm soát exposure.

Requote

Requote xảy ra khi broker không khớp lệnh ở giá yêu cầu. Trader phải chấp nhận giá mới. Điều này thường xảy ra khi thị trường biến động mạnh.

Return on Investment

Return on Investment là tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư. ROI giúp đánh giá hiệu quả giao dịch. Chỉ số này dùng phổ biến trong tài chính.

S

Scalping

Scalping là phong cách giao dịch ngắn hạn với nhiều lệnh nhỏ. Trader tìm lợi nhuận vài pip mỗi lệnh. Phương pháp này yêu cầu tốc độ và kỷ luật cao.

Spread

Spread là chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Đây là chi phí giao dịch chính trong forex. Spread thấp giúp trader tối ưu lợi nhuận.

Support

Support là vùng hỗ trợ nơi giá thường bật lên. Áp lực mua xuất hiện tại vùng này. Trader thường tìm điểm buy quanh support.

Stop Loss

Stop Loss là mức cắt lỗ tự động. Nó giúp hạn chế rủi ro khi giá đi ngược dự đoán. Stop loss là công cụ sống còn của trader.

Swap

Swap là phí qua đêm khi giữ lệnh. Nó phụ thuộc vào lãi suất của hai đồng tiền. Swap có thể dương hoặc âm.

Supply and Demand

Supply and Demand là khái niệm cung cầu trong thị trường. Vùng supply thường gây áp lực bán. Vùng demand thường thu hút lực mua.

Sideway Market

Sideway Market là thị trường không có xu hướng rõ ràng. Giá dao động trong biên độ hẹp. Chiến lược trend-following kém hiệu quả.

Slippage

Slippage là hiện tượng khớp lệnh lệch giá. Nó thường xảy ra khi tin tức mạnh. Slippage làm tăng rủi ro giao dịch.

Sentiment

Sentiment là tâm lý chung của thị trường. Nó phản ánh kỳ vọng của trader. Sentiment có thể ảnh hưởng mạnh đến xu hướng.

Spot Market

Spot Market là thị trường giao ngay. Các giao dịch được thực hiện tức thì. Forex chủ yếu hoạt động dưới dạng spot.

Swing Trading

Swing Trading là phong cách giữ lệnh vài ngày đến vài tuần. Trader tận dụng sóng giá trung hạn. Phương pháp này ít căng thẳng hơn scalping.

Stop Order

Stop Order là lệnh chờ kích hoạt khi giá đạt mức xác định. Nó giúp trader vào lệnh theo breakout. Stop order phổ biến trong giao dịch tin.

Smart Money

Smart Money là dòng tiền từ tổ chức lớn. Họ có ảnh hưởng mạnh đến thị trường. Trader thường cố gắng đi theo smart money.

Structure Break

Structure Break là sự phá vỡ cấu trúc thị trường. Nó báo hiệu khả năng đảo chiều hoặc tiếp diễn. Khái niệm này phổ biến trong SMC.

Session

Session là phiên giao dịch theo khu vực. Các phiên chính gồm Á, Âu và Mỹ. Mỗi phiên có đặc điểm biến động khác nhau.

T

Trend

Trend là xu hướng chính của thị trường. Nó có thể là tăng, giảm hoặc đi ngang. Giao dịch thuận trend giúp tăng xác suất thắng.

Take Profit

Take Profit là mức chốt lời tự động. Nó giúp khóa lợi nhuận khi giá đạt mục tiêu. Take profit nên đi kèm stop loss.

Technical Analysis

Technical Analysis là phân tích dựa trên biểu đồ giá. Nó sử dụng chỉ báo và mô hình giá. Phương pháp này rất phổ biến trong forex.

Trendline

Trendline là đường nối các đáy hoặc đỉnh. Nó giúp xác định xu hướng. Trendline thường đóng vai trò hỗ trợ kháng cự.

Trailing Stop

Trailing Stop là stop loss động. Nó di chuyển theo hướng có lợi cho lệnh. Công cụ này giúp bảo vệ lợi nhuận.

Timeframe

Timeframe là khung thời gian của biểu đồ. Các khung phổ biến gồm M15, H1, D1. Mỗi timeframe phản ánh góc nhìn khác nhau.

Trading Plan

Trading Plan là kế hoạch giao dịch chi tiết. Nó bao gồm chiến lược và quản lý vốn. Trader chuyên nghiệp luôn có trading plan.

Trend Continuation

Trend Continuation là sự tiếp diễn xu hướng. Nó xảy ra sau các nhịp hồi. Trader thường vào lệnh theo continuation.

Tick

Tick là biến động giá nhỏ nhất. Nó phản ánh chuyển động tức thì của thị trường. Scalper thường quan tâm đến tick.

Trade Volume

Trade Volume là khối lượng giao dịch. Volume cao cho thấy sự quan tâm lớn. Nó thường xác nhận sức mạnh xu hướng.

Trend Reversal

Trend Reversal là sự đảo chiều xu hướng. Nó báo hiệu thay đổi động lực thị trường. Trader cần xác nhận trước khi giao dịch.

Trading Session Overlap

Trading Session Overlap là thời gian hai phiên giao dịch trùng nhau. Thanh khoản và biến động thường cao. Phiên Âu Mỹ overlap được ưa chuộng.

Trend Strength

Trend Strength là mức độ mạnh yếu của xu hướng. Chỉ báo như ADX thường dùng để đo. Xu hướng mạnh giúp giao dịch hiệu quả hơn.

Trading Psychology

Trading Psychology là tâm lý giao dịch. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định trader. Kiểm soát cảm xúc là chìa khóa thành công.

Transaction Cost

Transaction Cost là tổng chi phí giao dịch. Nó bao gồm spread và commission. Chi phí thấp giúp tăng lợi nhuận dài hạn.

U

Unemployment Rate

Unemployment Rate là tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia. Chỉ số này phản ánh sức khỏe thị trường lao động. Nó ảnh hưởng mạnh đến chính sách tiền tệ và tỷ giá.

Uptrend

Uptrend là xu hướng tăng của thị trường. Giá tạo các đỉnh và đáy cao dần. Trader thường tìm cơ hội buy theo uptrend.

US Dollar Index

US Dollar Index đo sức mạnh của đồng USD so với rổ tiền tệ. Chỉ số này thường có quan hệ nghịch với vàng. Trader forex dùng DXY để phân tích xu hướng USD.

Utilization Rate

Utilization Rate phản ánh mức độ sử dụng năng lực sản xuất. Chỉ số cao cho thấy nền kinh tế hoạt động mạnh. Nó có thể gây áp lực lạm phát.

Underlying Asset

Underlying Asset là tài sản cơ sở của một công cụ tài chính. Forex có tài sản cơ sở là cặp tiền tệ. Giá phái sinh phụ thuộc vào tài sản này.

Unfilled Order

Unfilled Order là lệnh chưa được khớp. Nó xảy ra khi thị trường không chạm mức giá đặt. Lệnh sẽ chờ đến khi đủ điều kiện.

Upside Potential

Upside Potential là biên độ tăng giá tiềm năng. Nó được dùng để đánh giá lợi nhuận kỳ vọng. Trader so sánh upside với rủi ro trước khi vào lệnh.

USD Pair

USD Pair là cặp tiền có USD đứng trước hoặc sau. Ví dụ như EURUSD hoặc USDJPY. Đây là nhóm cặp được giao dịch nhiều nhất.

Uncertainty

Uncertainty là trạng thái bất ổn của thị trường. Nó thường xuất hiện trước tin tức lớn. Giai đoạn này dễ gây biến động mạnh.

Unrealized Profit

Unrealized Profit là lợi nhuận chưa chốt. Nó thay đổi theo giá thị trường. Lợi nhuận chỉ được ghi nhận khi đóng lệnh.

Unrealized Loss

Unrealized Loss là khoản lỗ tạm thời. Nó phản ánh lệnh đang âm nhưng chưa đóng. Quản lý lỗ tạm thời rất quan trọng.

Upswing

Upswing là nhịp tăng trong xu hướng. Nó có thể là sóng chính hoặc sóng hồi. Trader thường tận dụng upswing để chốt lời.

US Session

US Session là phiên giao dịch Mỹ. Phiên này có thanh khoản cao. Nó thường tạo biến động mạnh cho thị trường.

Utility Indicator

Utility Indicator là nhóm chỉ báo hỗ trợ quyết định giao dịch. Chúng giúp lọc tín hiệu nhiễu. Trader dùng kết hợp với price action.

Upthrust

Upthrust là cú phá vỡ giả lên trên kháng cự. Nó thường xuất hiện trong giai đoạn phân phối. Upthrust có thể báo hiệu đảo chiều giảm.

V

Volatility

Volatility là mức độ biến động giá. Thị trường biến động cao mang lại cơ hội lớn. Tuy nhiên rủi ro cũng tăng theo.

Volume

Volume là khối lượng giao dịch. Nó thể hiện mức độ tham gia của thị trường. Volume thường xác nhận xu hướng giá.

Value Area

Value Area là vùng giá giao dịch nhiều nhất. Nó phản ánh giá trị hợp lý của thị trường. Khái niệm này phổ biến trong Market Profile.

Variable Spread

Variable Spread là spread thay đổi theo thị trường. Nó giãn mạnh khi tin tức ra. Trader cần lưu ý khi giao dịch tin.

Vertical Market

Vertical Market là thị trường tăng hoặc giảm rất nhanh. Giá di chuyển gần như thẳng đứng. Giai đoạn này cực kỳ rủi ro.

Volatility Index

Volatility Index đo mức độ sợ hãi của thị trường. Ví dụ phổ biến là chỉ số VIX. Nó thường tăng khi thị trường bất ổn.

Volume Profile

Volume Profile hiển thị khối lượng theo mức giá. Nó giúp xác định vùng giá quan trọng. Công cụ này rất hữu ích cho trader chuyên sâu.

Value Zone

Value Zone là vùng giá được thị trường chấp nhận. Giá thường phản ứng mạnh tại đây. Trader dùng để tìm điểm vào lệnh.

Volatility Breakout

Volatility Breakout là chiến lược giao dịch phá vỡ biến động. Nó tận dụng các cú nổ giá mạnh. Chiến lược này phổ biến khi có tin.

Volume Spike

Volume Spike là sự tăng đột biến khối lượng. Nó thường xuất hiện tại vùng quan trọng. Volume spike có thể báo hiệu đảo chiều.

Value Investing

Value Investing là phương pháp đầu tư dựa trên giá trị. Nó tập trung vào tài sản bị định giá thấp. Khái niệm này phổ biến trong chứng khoán.

Volatility Expansion

Volatility Expansion là giai đoạn biến động tăng mạnh. Nó thường theo sau giai đoạn sideway. Trader theo breakout rất quan tâm.

Velocity

Velocity là tốc độ di chuyển của giá. Nó phản ánh động lượng thị trường. Giá tăng nhanh cho thấy lực mua mạnh.

Virtual Balance

Virtual Balance là số dư ảo trong tài khoản demo. Nó dùng để luyện tập giao dịch. Virtual balance không phản ánh tâm lý thực.

V-Shape Recovery

V-Shape Recovery là mô hình phục hồi chữ V. Giá giảm mạnh rồi bật tăng nhanh. Mô hình này cho thấy lực mua quyết liệt.

W

Wage Growth

Wage Growth là tốc độ tăng tiền lương trong nền kinh tế. Chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát. Ngân hàng trung ương theo dõi sát để điều chỉnh lãi suất.

Wall Street

Wall Street đại diện cho thị trường tài chính Mỹ. Các biến động tại đây thường ảnh hưởng toàn cầu. Forex phản ứng mạnh với tin tức từ Mỹ.

Wash Trading

Wash Trading là hành vi mua bán giả tạo để thao túng khối lượng. Nó bị cấm tại nhiều thị trường. Trader cần tránh các sàn có dấu hiệu này.

Weak Currency

Weak Currency là đồng tiền suy yếu so với các đồng khác. Nó thường do lãi suất thấp hoặc kinh tế kém. Đồng tiền yếu có thể hỗ trợ xuất khẩu.

Wedge Pattern

Wedge là mô hình giá hình nêm. Nó có thể báo hiệu tiếp diễn hoặc đảo chiều. Trader thường chờ phá vỡ để vào lệnh.

Weighted Index

Weighted Index là chỉ số có trọng số. Các tài sản lớn ảnh hưởng mạnh hơn. Ví dụ như S&P 500.

Whipsaw

Whipsaw là hiện tượng giá đảo chiều liên tục. Nó khiến trader dễ bị stop loss. Whipsaw thường xảy ra khi thị trường sideway.

White Label Broker

White Label Broker là sàn sử dụng hạ tầng của sàn lớn. Họ chỉ xây dựng thương hiệu riêng. Trader cần kiểm tra uy tín nhà cung cấp gốc.

Wide Spread

Wide Spread là spread giãn rộng. Nó thường xảy ra khi thanh khoản thấp. Giao dịch lúc này có chi phí cao.

Williams %R

Williams %R là chỉ báo đo quá mua quá bán. Nó dao động từ 0 đến -100. Trader dùng để tìm điểm đảo chiều.

Window Dressing

Window Dressing là hành vi làm đẹp báo cáo cuối kỳ. Các tổ chức điều chỉnh danh mục tạm thời. Điều này có thể gây biến động ngắn hạn.

Winning Streak

Winning Streak là chuỗi lệnh thắng liên tiếp. Nó dễ gây tâm lý chủ quan. Trader cần giữ kỷ luật dù đang thắng.

Working Order

Working Order là lệnh đang chờ khớp. Nó chưa được thực thi trên thị trường. Lệnh sẽ tồn tại đến khi bị hủy hoặc khớp.

World Bank

World Bank là Ngân hàng Thế giới. Tổ chức này hỗ trợ tài chính cho các quốc gia. Báo cáo của họ ảnh hưởng đến thị trường tiền tệ.

Wyckoff Method

Wyckoff Method là phương pháp phân tích hành vi thị trường. Nó tập trung vào cung cầu và dòng tiền lớn. Phương pháp này rất phổ biến hiện nay.

X

XAUUSD

XAUUSD là cặp giao dịch vàng so với USD. Đây là sản phẩm được giao dịch nhiều nhất. Giá vàng thường phản ứng mạnh với tin lãi suất.

XAGUSD

XAGUSD là cặp bạc so với USD. Nó có biến động lớn hơn vàng. Bạc thường theo xu hướng kim loại quý.

XBTF

XBTF là sản phẩm phái sinh liên quan đến Bitcoin. Nó cho phép giao dịch BTC gián tiếp. XBTF thường xuất hiện trên các sàn CFD.

X-Pattern

X-Pattern là mô hình giá trong harmonic. Nó là nền tảng của nhiều mô hình khác. Trader dùng để dự đoán điểm đảo chiều.

XDivergence

XDivergence là dạng phân kỳ mở rộng. Nó cho tín hiệu sớm về đảo chiều. Trader kết hợp với chỉ báo động lượng.

Xetra

Xetra là hệ thống giao dịch điện tử của Đức. Nó phục vụ thị trường chứng khoán châu Âu. Tin từ Xetra có thể ảnh hưởng EUR.

XIRR

XIRR là tỷ suất hoàn vốn nội bộ mở rộng. Nó tính toán lợi nhuận theo thời gian không đều. Khái niệm này phổ biến trong đầu tư dài hạn.

XLF

XLF là ETF đại diện cho ngành tài chính Mỹ. Nó phản ánh sức khỏe ngân hàng. Trader theo dõi để đánh giá thị trường.

XM Broker

XM là một sàn forex quốc tế. Sàn này cung cấp nhiều loại tài khoản. Trader cần kiểm tra pháp lý theo khu vực.

XOM

XOM là mã cổ phiếu Exxon Mobil. Giá cổ phiếu này liên quan đến dầu mỏ. Biến động XOM ảnh hưởng nhóm năng lượng.

X-Resistance

X-Resistance là vùng kháng cự mở rộng. Nó thường hình thành sau breakout mạnh. Trader dùng để chốt lời.

X-Session

X-Session là phiên giao dịch chéo. Nó xảy ra khi hai phiên trùng nhau. Thanh khoản thường tăng cao.

X-Support

X-Support là vùng hỗ trợ mở rộng. Nó không cố định tại một mức giá. Trader xác định bằng vùng thay vì điểm.

XTB

XTB là một nhà môi giới forex và CFD. Sàn này hoạt động tại nhiều quốc gia. Trader cần tuân thủ quy định địa phương.

X-Volume

X-Volume là khái niệm khối lượng mở rộng. Nó kết hợp nhiều nguồn dữ liệu. Trader dùng để phân tích dòng tiền.

Y

Yard

Yard là đơn vị giao dịch lớn trong thị trường liên ngân hàng. Một yard tương đương một tỷ đơn vị tiền tệ. Thuật ngữ này thường dùng bởi các ngân hàng lớn.

Yen (JPY)

Yen là đồng tiền chính thức của Nhật Bản. Nó được xem là tài sản trú ẩn an toàn. Yen thường tăng giá khi thị trường bất ổn.

Yield

Yield là lợi suất thu được từ một tài sản tài chính. Trong Forex, yield thường liên quan đến lãi suất. Nó ảnh hưởng mạnh đến dòng vốn.

Yield Curve

Yield Curve thể hiện mối quan hệ giữa lợi suất và kỳ hạn trái phiếu. Đường cong này phản ánh kỳ vọng kinh tế. Yield Curve đảo ngược thường báo hiệu suy thoái.

Yield Differential

Yield Differential là chênh lệch lợi suất giữa hai quốc gia. Nó là nền tảng của chiến lược carry trade. Chênh lệch càng lớn thì dòng tiền càng mạnh.

Yield Spread

Yield Spread là khoảng cách lợi suất giữa hai loại trái phiếu. Chỉ số này phản ánh mức độ rủi ro thị trường. Spread giãn rộng thường báo hiệu bất ổn.

Yearly High

Yearly High là mức giá cao nhất trong năm. Nó thường đóng vai trò kháng cự mạnh. Trader dài hạn theo dõi mức này để chốt lời.

Yearly Low

Yearly Low là mức giá thấp nhất trong năm. Đây thường là vùng hỗ trợ quan trọng. Giá phản ứng mạnh khi quay lại khu vực này.

Yen Cross

Yen Cross là các cặp tiền có JPY nhưng không có USD. Ví dụ như EURJPY hoặc GBPJPY. Các cặp này thường biến động mạnh.

Yield Seeking

Yield Seeking là hành vi tìm kiếm lợi suất cao. Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro lớn hơn. Điều này thường xảy ra khi lãi suất thấp.

YoY

YoY là viết tắt của Year over Year. Nó so sánh dữ liệu theo năm. Chỉ số này phổ biến trong phân tích kinh tế.

Yield Compression

Yield Compression là hiện tượng lợi suất bị thu hẹp. Nó xảy ra khi dòng tiền đổ vào tài sản an toàn. Thị trường thường kỳ vọng suy thoái.

Yield Expansion

Yield Expansion là sự gia tăng chênh lệch lợi suất. Nó phản ánh rủi ro tăng cao. Forex thường biến động mạnh khi điều này xảy ra.

Yield Trap

Yield Trap là bẫy lợi suất cao nhưng rủi ro lớn. Nhà đầu tư dễ bị hấp dẫn bởi lợi nhuận. Tuy nhiên tài sản có thể sụt giá mạnh.

Yard Trader

Yard Trader là trader giao dịch khối lượng cực lớn. Họ thường làm việc tại ngân hàng hoặc quỹ. Giao dịch của họ có thể ảnh hưởng thị trường.

Z

Zero Spread

Zero Spread là loại tài khoản có spread gần bằng 0. Trader trả phí hoa hồng thay thế. Phù hợp với scalping và giao dịch tần suất cao.

Zero Sum Game

Zero Sum Game là trò chơi tổng bằng 0. Trong Forex, lợi nhuận của người này là thua lỗ của người khác. Điều này làm thị trường cạnh tranh khốc liệt.

Zone Trading

Zone Trading là phương pháp giao dịch theo vùng giá. Trader tập trung vào vùng hỗ trợ và kháng cự. Cách này linh hoạt hơn mức giá cố định.

Zone Recovery

Zone Recovery là chiến lược phục hồi lệnh thua. Trader mở thêm lệnh trong vùng giá xác định. Phương pháp này có rủi ro cao.

ZigZag Indicator

ZigZag là chỉ báo lọc nhiễu giá. Nó giúp làm rõ cấu trúc sóng. Chỉ báo này không dùng để vào lệnh trực tiếp.

Z-Score

Z-Score đo mức độ lệch so với trung bình. Nó dùng để đánh giá định giá tài sản. Chỉ số này phổ biến trong thống kê.

ZAR

ZAR là mã tiền tệ của Nam Phi. Đồng tiền này có biến động mạnh. Nó nhạy cảm với rủi ro toàn cầu.

ZEW Index

ZEW Index đo niềm tin kinh tế Đức. Chỉ số này ảnh hưởng đến EUR. Thị trường phản ứng mạnh khi dữ liệu bất ngờ.

Zero Balance

Zero Balance là trạng thái tài khoản về 0. Nó xảy ra khi cháy tài khoản. Quản lý vốn giúp tránh tình trạng này.

Zero Lag Indicator

Zero Lag Indicator là chỉ báo giảm độ trễ. Nó phản ứng nhanh với giá. Tuy nhiên tín hiệu nhiễu có thể tăng.

Zone Breakout

Zone Breakout là phá vỡ vùng giá quan trọng. Giá thường tăng tốc sau khi breakout. Trader chờ xác nhận để vào lệnh.

Zigzag Correction

Zigzag Correction là dạng sóng điều chỉnh. Nó xuất hiện trong lý thuyết Elliott. Mô hình này có cấu trúc rõ ràng.

ZuluTrade

ZuluTrade là nền tảng copy trading. Trader có thể sao chép lệnh của người khác. Nền tảng này phù hợp cho người mới.

Zone of Control

Zone of Control là vùng giá được kiểm soát bởi dòng tiền lớn. Giá thường tích lũy tại đây. Breakout khỏi vùng này rất đáng chú ý.

Zombie Account

Zombie Account là tài khoản không còn giao dịch. Nó tồn tại nhưng không hoạt động. Các broker thường phân loại riêng nhóm này.

banner