Home » Phân tích kỹ thuật » Fibonacci Retracement là gì? Cách vẽ Fibonacci Retracement chính xác
banner

Fibonacci Retracement là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong giao dịch tài chính để xác định các mức giá tiềm năng nơi thị trường có thể đảo chiều hoặc tiếp tục xu hướng. Dựa trên dãy số Fibonacci, được phát hiện bởi nhà toán học người Ý Leonardo Fibonacci vào thế kỷ 13, công cụ này giúp dự đoán các vùng hỗ trợ và kháng cự một cách khoa học. Với tính ứng dụng cao, Fibonacci Retracement được các nhà giao dịch trên khắp thế giới sử dụng trong các thị trường như chứng khoán, tiền điện tử, hàng hóa,…

1. Fibonacci Retracement là gì?

1.1. Nguồn gốc của dãy số Fibonacci

Dãy số Fibonacci là một chuỗi số bắt đầu bằng 0 và 1, trong đó mỗi số tiếp theo là tổng của hai số trước đó:

0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89, 144, …

Công thức: Fn = Fn-1 + Fn-2

Từ dãy số này, các tỷ lệ Fibonacci được rút ra, nổi bật là tỷ lệ vàng khoảng 1.618 hoặc nghịch đảo 0.618. Các tỷ lệ quan trọng trong giao dịch bao gồm 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, và 78.6%, được sử dụng để xác định các mức thoái lui tiềm năng.

1.2. Cách hoạt động của Fibonacci Retracement

Fibonacci Retracement được dùng để xác định các mức giá mà tại đó giá có thể thoái lui trước khi tiếp tục xu hướng chính. Khi thị trường di chuyển theo xu hướng tăng hoặc giảm, giá thường không đi thẳng mà sẽ điều chỉnh một phần, tạo ra các mức hỗ trợ trong xu hướng tăng hoặc kháng cự trong xu hướng giảm. Các mức Fibonacci Retracement giúp nhà giao dịch xác định những vùng giá này.

1.3. Tại sao Fibonacci Retracement quan trọng?

  • Dự đoán chính xác: Các mức Fibonacci thường trùng với các vùng giá quan trọng, nơi thị trường có xu hướng đảo chiều hoặc tiếp tục.
  • Tính phổ biến: Các nhà giao dịch thường dùng các mức Fibonacci này để tìm điểm giao dịch tối ưu nhất.
  • Dễ sử dụng: Có sẵn trên các nền tảng.
  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với mọi thị trường và khung thời gian.

2. Cách vẽ Fibonacci Retracement

2.1. Xác định xu hướng thị trường

Việc xác định xu hướng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi sử dụng Fibonacci Retracement. Có ba trạng thái thị trường chính:

  • Xu hướng tăng: Giá tạo các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn .
  • Xu hướng giảm: Giá tạo các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn.
  • Thị trường đi ngang: Giá dao động trong một phạm vi, không có xu hướng rõ ràng.

2.2. Chọn điểm cao và thấp để vẽ Fibonacci Retracement

Để vẽ Fibonacci Retracement, bạn cần xác định các điểm đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất trong xu hướng:

Trong xu hướng tăng:

  • Chọn đáy thấp nhất và đỉnh cao nhất  trong đoạn xu hướng gần nhất.
  • Chọn công cụ Fibonacci Retracement trên nền tảng giao dịch và kéo từ đáy thấp nhất đến đỉnh cao nhất. Các mức thoái lui 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, 78.6% sẽ xuất hiện, đại diện cho các vùng hỗ trợ tiềm năng.

Trong xu hướng giảm:

  • Chọn đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất.
  • Kéo công cụ từ đỉnh cao nhất đến đáy thấp nhất để hiển thị các mức kháng cự tiềm năng.

Lưu ý:

  • Đảm bảo chọn các điểm đỉnh/đáy rõ ràng, tránh chọn các đỉnh/đáy nhỏ lẻ trong biến động ngắn hạn.
  • Nếu xu hướng không rõ ràng, hãy đợi cho đến khi thị trường hình thành đỉnh/đáy đáng kể.

2.3. Phân tích các mức Fibonacci Retracement

Sau khi vẽ các mức Fibonacci, tập trung vào các mức thoái lui để tìm cơ hội giao dịch:

  • Mức 38.2%: Thường xuất hiện trong các xu hướng mạnh, là mức thoái lui nông.
  • Mức 61.8%: Tỷ lệ vàng, mức quan trọng nhất, nơi giá thường tìm thấy hỗ trợ/kháng cự mạnh.
  • Mức 50%: Mức tâm lý, được thị trường tôn trọng dù không phải tỷ lệ Fibonacci chính thức.
  • Mức 78.6%: Mức thoái lui sâu, thường xuất hiện trong các xu hướng yếu hoặc trước khi đảo chiều.

2.4. Kết hợp với các chỉ báo khác

Để tăng độ chính xác của tín hiệu giao dịch, Fibonacci Retracement nên được kết hợp với các chỉ báo khác. Dưới đây là các chỉ báo phổ biến và cách sử dụng chúng:

Fibonacci với RSI:

RSI đo lường sức mạnh của xu hướng và xác định các vùng quá mua hoặc quá bán, kết hợp với Fibonacci để tìm điểm vào tối ưu.

  • Trong xu hướng tăng, nếu giá chạm mức Fibonacci 61.8% và RSI ở vùng quá bán, hoặc xuất hiện RSI phân kỳ tăng, đây là tín hiệu mua mạnh.
  • Trong xu hướng giảm, nếu giá chạm mức Fibonacci 38.2% và RSI ở vùng quá mua, hoặc xuất hiện RSI phân kỳ giảm đây là tín hiệu bán mạnh.

Fibonacci với MACD:

MACD xác định xu hướng và động lượng thông qua sự giao nhau của đường MACD và đường tín hiệu, kết hợp với Fibonacci để tìm điểm vào tối ưu nhất.

  • Trong xu hướng tăng, nếu giá chạm mức Fibonacci và MACD cắt lên trên đường tín hiệu, đây là tín hiệu mua.
  • Trong xu hướng giảm, nếu MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu tại mức Fibonacci, đây là tín hiệu bán.

Fibonacci với đường MA:

MA50 và MA200 giúp xác định xu hướng và các mức hỗ trợ/kháng cự động.

Nếu mức Fibonacci trùng với MA50 hoặc MA200, vùng giá đó có độ tin cậy cao hơn.

  • Khi giá hồi về mức Fibonacci 38.2% và chạm đường MA50, đó có thể là cơ hội mua vào thuận xu hướng.

Fibonacci với Bollinger Bands:

Bollinger Bands đo lường biến động và xác định các vùng giá cực biên.

  • Nếu giá chạm mức Fibonacci và đồng thời chạm dải Bollinger dưới trong xu hướng tăng, đây là tín hiệu mua.
  • Nếu giá chạm mức Fibonacci và chạm dải Bollinger trên trong xu hướng giảm, đây là tín hiệu bán.

2.5. Đặt lệnh giao dịch

Trong xu hướng tăng:

    • Điểm vào lệnh: Buy khi giá chạm mức thoái lui Fibonacci và có tín hiệu xác nhận từ các chỉ báo khác.
    • Dừng lỗ: Đặt dưới mức thoái lui thấp hơn (ví dụ: 78.6%) hoặc dưới đáy gần nhất, khoảng 1-2% rủi ro tài khoản.
    • Chốt lời: Đặt tại mức kháng cự tiếp theo, đỉnh trước đó.

Trong xu hướng giảm:

    • Điểm vào lệnh: Sell khi giá chạm mức thoái lui Fibonacci và có tín hiệu đảo chiều từ các chỉ báo khác.
    • Dừng lỗ: Đặt trên mức kháng cự gần nhất hoặc trên mức thoái lui cao hơn.
    • Chốt lời: Đặt tại mức hỗ trợ tiếp theo hoặc đáy trước đó.

2.6. Quản lý rủi ro

Quản lý rủi ro là yếu tố then chốt để giao dịch thành công:

  • Rủi ro tối đa: Chỉ rủi ro 1-2% tổng tài khoản cho mỗi giao dịch.
  • Tỷ lệ R:R: Đảm bảo tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro ít nhất là 1:2, lý tưởng là 1:3 hoặc cao hơn.
  • Kích thước vị thế: Tính toán khối lượng giao dịch dựa trên mức dừng lỗ và rủi ro tối đa.
  • Kiểm soát cảm xúc: Tránh giao dịch cảm tính hoặc vào lệnh khi tín hiệu không rõ ràng.
  • Đa dạng hóa: Không đặt tất cả vốn vào một giao dịch hoặc một tài sản.

3. Ưu điểm và nhược điểm của Fibonacci Retracement

3.1. Ưu điểm

  • Dự đoán chính xác: Các mức Fibonacci thường trùng với các vùng giá quan trọng.
  • Dễ sử dụng: Công cụ trực quan, có sẵn trên mọi nền tảng giao dịch.
  • Tăng cường chiến lược: Phù hợp với cả giao dịch ngắn hạn và dài hạn.
  • Tính phổ biến: Được sử dụng rộng rãi, tăng tính hiệu quả của các mức giá.

3.2. Nhược điểm

  • Không phải lúc nào cũng chính xác: Thị trường có thể phá vỡ các mức Fibonacci trong các sự kiện tin tức lớn.
  • Phụ thuộc vào kỹ năng: Chọn sai điểm swing high/low có thể dẫn đến tín hiệu sai.
  • Cần xác nhận: Fibonacci Retracement cần kết hợp với các chỉ báo khác để tăng độ tin cậy.

Kết luận

Fibonacci Retracement là một công cụ phân tích kỹ thuật mạnh mẽ, giúp nhà giao dịch xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, từ đó đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn. Bằng cách áp dụng các bước được hướng dẫn chi tiết, kết hợp với các chỉ báo như RSI, MACD, mô hình nến, và khối lượng giao dịch, bạn có thể tối ưu hóa chiến lược giao dịch và đạt được lợi nhuận bền vững. Hãy luyện tập trên tài khoản demo, tuân thủ quản lý rủi ro, và biến Fibonacci Retracement thành một phần không thể thiếu trong hành trình giao dịch của bạn!

banner