Home » Phân tích kỹ thuật » Sóng Elliott là gì? Áp dụng sóng Elliott trong giao dịch
banner

Sóng Elliott là một trong những phương pháp phân tích kỹ thuật quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong giao dịch tài chính. Hiểu và vận dụng sóng Elliott giúp nhà giao dịch nhìn sâu vào bản chất chuyển động của giá, nắm bắt được điểm khởi đầu, đỉnh, đáy và các pha điều chỉnh trong xu hướng.

1. Sóng Elliott là gì?

Sóng Elliott là một lý thuyết phân tích kỹ thuật được nhà kế toán người Mỹ Ralph Nelson Elliott phát triển vào những năm 1930. Ông phát hiện ra rằng giá thị trường không di chuyển ngẫu nhiên, mà tuân theo một cấu trúc lặp lại có tính chu kỳ, phản ánh tâm lý đám đông của nhà đầu tư.

Nói đơn giản, Sóng Elliott mô tả cách giá dao động theo nhịp điệu tự nhiên của thị trường, được hình thành bởi các pha tăng và giảm, lặp lại theo chu kỳ.

2. Cấu trúc của sóng Elliott

Mỗi chu kỳ sóng hoàn chỉnh bao gồm 8 sóng, được chia thành hai giai đoạn chính:

  • Giai đoạn tăng: Bao gồm 5 sóng là sóng 1, 2, 3, 4, 5, đại diện cho xu hướng chính, thường là xu hướng tăng trong thị trường giá lên hoặc xu hướng giảm trong thị trường giá xuống.
  • Giai đoạn điều chỉnh: Bao gồm 3 sóng là sóng A, B, C, đại diện cho sự điều chỉnh ngược lại xu hướng chính.

2.1. Giai đoạn tăng

Sóng 1: Đây là sóng khởi đầu của xu hướng mới. Giá bắt đầu tăng, nhưng động lượng còn yếu vì nhiều nhà giao dịch vẫn nghi ngờ về xu hướng.

Sóng 2: Giá điều chỉnh ngược lại từ sóng 1, thường giảm về các mức Fibonacci như 38,2%, 50%, hoặc 61,8%. Tuy nhiên, sóng 2 không bao giờ vượt quá điểm bắt đầu của sóng 1.

Sóng 3: Sóng mạnh nhất và dài nhất trong chu kỳ, thường đi kèm với khối lượng giao dịch lớn và sự tham gia mạnh mẽ của thị trường. Đây là sóng mang lại lợi nhuận lớn nhất cho nhà giao dịch.

Sóng 4: Sóng điều chỉnh nhẹ, thường phức tạp hơn sóng 2, với các mô hình như tam giác, cờ, hoặc điều chỉnh phẳng. Sóng 4 không được phép chồng lấn quá nhiều vào vùng giá của sóng 1.

Sóng 5: Sóng cuối của xu hướng chính, thường đi kèm với sự lạc quan thái quá trong xu hướng tăng hoặc hoảng loạn trong xu hướng giảm. Tuy nhiên, động lượng của sóng 5 thường yếu hơn sóng 3.

2.2. Giai đoạn điều chỉnh

Sóng A: Giá bắt đầu điều chỉnh ngược lại xu hướng chính, thường giảm mạnh trong thị trường giá lên.

Sóng B: Giá tăng trở lại, tạo cảm giác xu hướng chính sẽ tiếp tục, nhưng thực tế đây là một cái bẫy.

Sóng C: Giá giảm mạnh, hoàn thành giai đoạn điều chỉnh. Sóng C thường có độ dài tương đương hoặc lớn hơn sóng A và có thể chạm các mức Fibonacci quan trọng.

3. Các mẫu sóng điều chỉnh của sóng Elliott

Giai đoạn điều chỉnh (sóng A, B, C) có thể xuất hiện dưới nhiều mẫu hình khác nhau, tùy thuộc vào cấu trúc và mức độ phức tạp của thị trường. Dưới đây là các mẫu sóng điều chỉnh phổ biến:

3.1. Mẫu Zigzag

Cấu trúc: 5-3-5, tức là sóng A có 5 sóng nhỏ, sóng B có 3 sóng nhỏ, sóng C có 5 sóng nhỏ.

Đặc điểm: Đây là mẫu điều chỉnh đơn giản và phổ biến nhất. Sóng A giảm mạnh, sóng B điều chỉnh tăng nhẹ thường đến mức Fibonacci 38,2% hoặc 50% của sóng A, và sóng C tiếp tục giảm, thường dài bằng hoặc dài hơn sóng A.

Ứng dụng: Mẫu Zigzag thường xuất hiện trong xu hướng mạnh, khi thị trường cần “thở” trước khi tiếp tục xu hướng chính.

3.2. Mẫu phẳng

Cấu trúc: 3-3-5, tức là sóng A có 3 sóng nhỏ, sóng B có 3 sóng nhỏ, sóng C có 5 sóng nhỏ.

Đặc điểm: Mẫu phẳng thể hiện sự điều chỉnh ngang, với sóng A và sóng B có độ dài tương đương, và sóng C thường kết thúc gần mức bắt đầu của sóng A. Có ba loại mẫu phẳng:

  • Phẳng thông thường: Sóng B kết thúc gần đỉnh/đáy của sóng A, và sóng C kết thúc gần đáy/đỉnh của sóng A.
  • Phẳng mở rộng: Sóng B vượt qua đỉnh/đáy của sóng A, và sóng C vượt qua đáy/đỉnh của sóng A, tạo ra biên độ lớn hơn.
  • Phẳng chạy: Sóng C không vượt qua đáy/đỉnh của sóng A, tạo ra một điều chỉnh yếu.

Ứng dụng: Mẫu phẳng thường xuất hiện trong thị trường có xu hướng yếu hoặc biến động thấp.

3.3. Mẫu tam giác

Cấu trúc: 3-3-3-3-3, mỗi sóng A, B, C, D, E có 3 sóng nhỏ.

Đặc điểm: Mẫu tam giác là một mô hình điều chỉnh phức tạp, với giá di chuyển trong một vùng thu hẹp dần, tạo thành các đường xu hướng hội tụ. Có bốn loại tam giác:

  • Tam giác cân: Hai đường xu hướng hội tụ với góc độ tương đương.
  • Tam giác tăng: Đường xu hướng trên phẳng, đường xu hướng dưới dốc lên.
  • Tam giác giảm: Đường xu hướng dưới phẳng, đường xu hướng trên dốc xuống.
  • Tam giác mở rộng: Hai đường xu hướng mở rộng ra ngoài.

Ứng dụng: Mẫu tam giác thường xuất hiện ở sóng 4 hoặc sóng B, báo hiệu sự tích lũy trước khi thị trường breakout.

4. Các quy tắc của sóng Elliott

Để áp dụng sóng Elliott chính xác, nhà giao dịch cần tuân thủ ba quy tắc quan trọng:

  • Sóng 2 không được vượt quá điểm bắt đầu của sóng 1: Điều này đảm bảo rằng xu hướng chính không bị phá vỡ.
  • Sóng 3 không bao giờ là sóng ngắn nhất: Trong ba sóng xung, sóng 3 thường là sóng dài nhất về cả giá và thời gian.
  • Sóng 4 không được chồng lấn vào vùng giá của sóng 1: Trong xu hướng tăng, đáy của sóng 4 không được thấp hơn đỉnh của sóng 1.

Ngoài ra, sóng Elliott thường kết hợp với các tỷ lệ Fibonacci để dự đoán các mức điều chỉnh và mục tiêu giá. Các mức Fibonacci phổ biến bao gồm:

  • Điều chỉnh: 38,2%, 50%, 61,8% cho sóng 2 và sóng 4.
  • Mở rộng: 161,8%, 261,8%, 423,6% cho sóng 3 và sóng 5.

5. Hướng dẫn giao dịch với sóng Elliott

Giao dịch với sóng Elliott đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỷ luật, và chiến lược rõ ràng. Dưới đây là các chiến lược giao dịch dựa trên sóng Elliott, áp dụng cho cả giai đoạn tăng và điều chỉnh:

5.1. Giao dịch ở cuối sóng 2

Sau khi sóng 1 hình thành và sóng 2 điều chỉnh về mức Fibonacci 50% hoặc 61,8%, chờ mô hình nến đảo chiều để vào lệnh mua. Đặt mục tiêu tại sóng 3.

5.2. Giao dịch ở cuối sóng 4

Khi sóng 4 hình thành, chờ breakout hoặc pullback để vào lệnh mua, nhắm đến sóng 5. Cần thận trọng vì sóng 4 có thể phức tạp.

5.3. Giao dịch ở cuối sóng C

Khi giai đoạn điều chỉnh hoàn thành với sóng C, thường chạm mức Fibonacci 61,8% hoặc 100% của sóng 5, tìm mô hình nến đảo chiều để vào lệnh mua, chuẩn bị cho chu kỳ sóng mới.

5.4. Giao dịch ở cuối sóng B

Khi nhận diện sóng A giảm và sóng B tăng, chờ giá chạm mức Fibonacci Retracement 38,2% hoặc 50% và xuất hiện mô hình nến đảo chiều. Vào lệnh bán nhắm đến sóng C.

5.5. Giao dịch trong sóng 3

Sóng 3 là sóng mạnh nhất, mang lại lợi nhuận lớn. Vào lệnh khi giá breakout qua đỉnh sóng 1 hoặc pullback nhẹ trong sóng 2. Nhắm mục tiêu tại các mức Fibonacci Extension 161,8% hoặc 261,8% của sóng 1.

6. Ưu nhược điểm của sóng Elliott

6.1. Ưu điểm

  • Dự đoán xu hướng chính xác: Sóng Elliott giúp nhà giao dịch xác định hướng đi của giá dựa trên mẫu hình và tâm lý thị trường.
  • Áp dụng linh hoạt: Có thể sử dụng trên mọi thị trường và mọi khung thời gian.
  • Kết hợp với Fibonacci: Tăng độ chính xác khi dự đoán các mức điều chỉnh và mục tiêu giá.
  • Hiểu tâm lý thị trường: Giúp nhà giao dịch nắm bắt hành vi đám đông, từ đó đưa ra quyết định giao dịch tốt hơn.

6.2. Nhược điểm

  • Phức tạp và đòi hỏi kinh nghiệm: Nhận diện sóng Elliott đòi hỏi thời gian học hỏi và thực hành. Các nhà giao dịch mới thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các sóng.
  • Tính chủ quan: Các nhà giao dịch khác nhau có thể diễn giải mẫu sóng khác nhau, dẫn đến các quyết định giao dịch không thống nhất.
  • Rủi ro sai lệch: Đặc biệt trong sóng 4 hoặc giai đoạn điều chỉnh, dễ nhầm lẫn với xu hướng mới, gây ra thua lỗ.
  • Phụ thuộc vào công cụ bổ trợ: Sóng Elliott hoạt động tốt nhất khi kết hợp với các công cụ khác, nên không phù hợp với những người chỉ dựa vào một phương pháp.

Kết luận

Sóng Elliott là một công cụ phân tích kỹ thuật mạnh mẽ, giúp nhà giao dịch dự đoán xu hướng thị trường dựa trên mẫu hình giá và tâm lý đám đông. Tuy nhiên, để giao dịch hiệu quả các nhà giao dịch cần nắm vững các quy tắc, kết hợp với công cụ phân tích kỹ thuật, và thực hành quản lý rủi ro chặt chẽ. Mặc dù sóng Elliott có thể phức tạp và đòi hỏi kinh nghiệm, nhưng với sự kiên nhẫn và luyện tập, nó có thể trở thành vũ khí lợi hại trong kho công cụ giao dịch của bạn. Hãy bắt đầu bằng việc nghiên cứu biểu đồ, thực hành trên tài khoản demo, và không ngừng học hỏi để làm chủ lý thuyết sóng Elliott!

banner