Home » Phân tích kỹ thuật » Hỗ trợ, kháng cự là gì? Cách xác định hỗ trợ, kháng cự
banner

Trong phân tích kỹ thuật, hỗ trợ/kháng cự là khái niệm nền tảng mà bất kỳ nhà giao dịch nào cũng cần nắm vững. Không phải ngẫu nhiên mà hầu hết các chiến lược giao dịch từ đơn giản đến phức tạp đều lấy hỗ trợ/kháng cự làm cơ sở phân tích. Việc xác định đúng các mức này giúp nhà giao dịch dự đoán hướng đi của thị trường, vào lệnh hợp lý, quản trị rủi ro tốt và tối ưu lợi nhuận.

1. Hỗ trợ, kháng cự là gì?

1.1. Hỗ trợ

Hỗ trợ (Support) là vùng giá mà tại đó lực mua đủ mạnh để ngăn cản giá giảm sâu hơn.

Khi giá tiến gần vùng hỗ trợ, nhiều nhà đầu tư tin rằng tài sản đang ở mức giá hấp dẫn nên gia tăng mua vào, từ đó khiến giá có xu hướng bật ngược lên.

Nói cách khác, hỗ trợ giống như một nền móng giúp giá đứng vững.

1.2. Kháng cự

Kháng cự (Resistance) là vùng giá mà tại đó lực bán đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục tăng cao.

Khi giá chạm đến kháng cự, nhiều nhà đầu tư tin rằng tài sản đã “quá cao”, có thể điều chỉnh giảm, từ đó tạo áp lực bán ra khiến giá quay đầu đi xuống.

Có thể hình dung kháng cự như trần nhà ngăn giá vượt lên trên.

2. Các loại hỗ trợ, kháng cự phổ biến

Hỗ trợ và kháng cự không phải lúc nào cũng giống nhau. Tùy theo bối cảnh, chúng có thể được hình thành dưới nhiều dạng khác nhau:

2.1. Hỗ trợ, kháng cự ngang

Đây là dạng cơ bản và phổ biến nhất. Mức giá nằm ngang trên biểu đồ mà tại đó giá nhiều lần bật lên hoặc bị chặn lại .

2.2. Đường xu hướng

Trong thị trường có xu hướng, hỗ trợ/ kháng cự thường được xác định qua đường xu hướng:

  • Xu hướng tăng: đường nối các đáy cao dần chính là hỗ trợ.
  • Xu hướng giảm: đường nối các đỉnh thấp dần chính là kháng cự.

2.3. Đường trung bình động

Các đường MA quan trọng như MA50, MA100, MA200 thường đóng vai trò hỗ trợ/kháng cự động. Giá thường có xu hướng bật lại khi chạm MA.

2.4. Vùng giá thay vì mức giá cụ thể

Thực tế, hỗ trợ/kháng cự hiếm khi chính xác đến từng pip hoặc từng đồng. Thay vào đó, chúng thường tồn tại dưới dạng vùng giá. Điều này giúp nhà giao dịch linh hoạt hơn khi đặt lệnh.

2.5. Hỗ trợ, kháng cự từ Fibonacci

Các mức Fibonacci Retracement như 38.2%, 50%, 61.8% thường được dùng để tìm vùng hỗ trợ/kháng cự tiềm năng sau khi giá có xu hướng mạnh.

2.6. Hỗ trợ, kháng cự từ vùng giá quá khứ

Các vùng giá từng là đỉnh hoặc đáy mạnh trong quá khứ thường trở thành hỗ trợ/kháng cự trong tương lai.

3. Cách xác định hỗ trợ/kháng cự

3.1. Quan sát đỉnh – đáy lịch sử

Hãy xem xét biểu đồ giá trong quá khứ, tập trung vào những mức đỉnh hoặc đáy mà giá đã chạm đến và đảo chiều nhiều lần. Những vùng này thường trở thành mức hỗ trợ và kháng cự mạnh mẽ vì chúng phản ánh hành vi tâm lý đám đông của nhà đầu tư.

3.2. Kẻ đường xu hướng để xác định xu hướng

hương pháp này đơn giản nhưng hiệu quả: nối ít nhất hai điểm đáy liên tiếp để tạo đường hỗ trợ trong xu hướng tăng, hoặc nối hai đỉnh để hình thành đường kháng cự trong xu hướng giảm. Khi giá tiếp cận đường trendline, đó là tín hiệu tiềm năng để hành động. Lưu ý, đường xu hướng càng được kiểm chứng bởi nhiều điểm chạm, càng tăng độ tin cậy, giúp bạn tránh các tín hiệu giả trong thị trường biến động.

3.3. Sử dụng đường trung bình động để xác định

Các đường MA, như MA 50 hoặc MA 200 ngày, hoạt động như bộ đệm động cho giá. Khi giá nằm trên MA, nó có thể đóng vai trò hỗ trợ; ngược lại, dưới MA là kháng cự. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho người mới vì nó mượt mà hóa dữ liệu giá, giúp dễ dàng quan sát các mức quan trọng mà không bị nhiễu bởi biến động ngắn hạn. Hãy kết hợp nhiều khung thời gian để tăng độ chính xác.

3.4. Áp dụng Fibonacci Retracement để đo lường sóng giá

Dựa trên dãy số Fibonacci, bạn vẽ từ đỉnh đến đáy hoặc ngược lại của một sóng tăng/giảm gần nhất, sau đó các mức thoái lui 38.2%, 50% hoặc 61.8% thường trở thành vùng hỗ trợ và kháng cự tự nhiên. Đây là cách tiếp cận toán học giúp dự báo nơi giá có thể điều chỉnh trước khi tiếp tục xu hướng.

4. Chiến lược giao dịch với hỗ trợ/kháng cự

4.1. Chiến lược giao dịch theo phạm vi

Chiến lược này phù hợp trong giai đoạn thị trường đi ngang, khi giá di chuyển trong một khung rõ ràng giữa vùng hỗ trợ và kháng cự.

  • Điểm vào lệnh: Mua khi giá tiến gần vùng hỗ trợ, bán khi giá tiến gần vùng kháng cự.
  • Thoát lệnh: Đặt mục tiêu chốt lời khi giá chạm gần biên đối diện của phạm vi. Mua ở hỗ trợ thì chốt lời ở gần kháng cự
  • Quản lý rủi ro: Lệnh dừng lỗ thường đặt ngay dưới hỗ trợ cho lệnh mua, hoặc ngay trên kháng cự cho lệnh bán.

4.2. Chiến lược giao dịch Breakout

Đột phá xảy ra khi giá vượt lên trên kháng cự hoặc rơi xuống dưới hỗ trợ, thường báo hiệu một xu hướng mới hình thành.

  • Mua khi giá đóng nến trên kháng cự mạnh.
  • Bán khi giá đóng nến dưới hỗ trợ.
  • Breakout đáng tin cậy hơn nếu đi kèm khối lượng lớn.

4.3. Chiến lược Pullback sau Breakout

Breakout giả là hiện tượng phổ biến. Để an toàn hơn nên chờ giá quay lại retest vùng vừa phá vỡ:

  • Nếu giá vượt kháng cự, quay lại test rồi bật tăng → cơ hội mua vào.
  • Nếu giá thủng hỗ trợ, quay lại test rồi rơi mạnh → cơ hội bán ra.

5. Kết hợp hỗ trợ/kháng cự với chỉ báo kỹ thuật

Đây là cách nâng cao giúp tín hiệu trở nên đáng tin cậy hơn. Một mức hỗ trợ, kháng cự mạnh nếu trùng khớp với tín hiệu từ chỉ báo khác sẽ tạo thành cơ hội giao dịch có xác suất thắng cao.

5.1. Hỗ trợ/kháng cự + RSI

RSI đo lường động lượng và trạng thái quá mua/quá bán của thị trường. Khi kết hợp với các mức hỗ trợ/kháng cự, RSI giúp xác nhận điểm đảo chiều đáng tin cậy hơn.

  • Khi giá chạm hỗ trợ và RSI < 30 → tín hiệu mua mạnh.
  • Khi giá chạm kháng cự và RSI > 70 → tín hiệu bán chắc chắn hơn.
  • Có thể kết hợp thêm phân kỳ RSI để tăng độ chính xác

5.2. Hỗ trợ/kháng cự + MACD

MACD cho thấy sự giao cắt của các đường trung bình động và động lượng xu hướng. Khi kết hợp với hỗ trợ/kháng cự, MACD giúp xác nhận sự tiếp diễn hoặc đảo chiều xu hướng tại các vùng giá quan trọng.

  • Mua khi giá bật từ hỗ trợ, đồng thời MACD cắt lên trên đường tín hiệu.
  • Bán khi giá chạm kháng cự, đồng thời MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu.
  • Nếu có thêm sự xác nhận từ histogram thì tín hiệu càng mạnh.

5.3. Hỗ trợ/kháng cự + MA

Đường trung bình động hoạt động như các mức hỗ trợ/kháng cự động. Trong xu hướng mạnh, giá thường bật lại khi chạm các đường MA quan trọng như MA50 hoặc MA200.

  • Trong xu hướng tăng: mua khi giá điều chỉnh về MA50 hoặc MA200.
  • Trong xu hướng giảm: bán khi giá hồi lên gần MA50 hoặc MA200.

6. Sai lầm thường gặp khi giao dịch với hỗ trợ/kháng cự

  • Vẽ quá nhiều mức hỗ trợ/kháng cự khiến biểu đồ rối rắm.
  • Vào lệnh quá sớm, chưa có tín hiệu xác nhận.
  • Bỏ qua xu hướng chính: mua ở hỗ trợ trong xu hướng giảm mạnh dễ thua lỗ.
  • Không quản lý rủi ro: luôn cần stop-loss vì hỗ trợ/kháng cự có thể bị phá khi thị trường biến động mạnh.

Kết luận

Hỗ trợ/kháng cự là nền tảng quan trọng trong phân tích kỹ thuật, giúp nhà giao dịch xác định điểm vào, thoát lệnh và quản lý rủi ro hiệu quả. Khi kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác, tín hiệu sẽ đáng tin cậy hơn và hạn chế sai lệch. Tuy nhiên, không chiến lược nào là tuyệt đối – vì vậy kỷ luật, quản lý vốn và sự kiên nhẫn luôn là chìa khóa để giao dịch thành công.

banner