Home » Kiến thức cơ bản » Cặp tiền tệ là gì? Các cặp tiền tệ chính trong Forex
banner

Thị trường ngoại hối luôn được xem là sân chơi tài chính lớn nhất và có tính thanh khoản cao nhất toàn cầu, nơi hàng nghìn tỷ đô la được giao dịch mỗi ngày. Để thực sự thành công trên thị trường này, việc nắm vững kiến thức nền tảng là điều tối quan trọng. Trong đó, hiểu rõ về cặp tiền tệ (currency pair) chính là chìa khóa mở ra cánh cửa bước vào thế giới giao dịch Forex.

Việc nắm vững cấu trúc của cặp tiền tệ, cách chúng được phân loại, và đặc điểm biến động riêng biệt của từng nhóm là bước khởi đầu quan trọng để nhà giao dịch có thể xây dựng một phương pháp giao dịch có hệ thống và kỷ luật, thay vì đưa ra các quyết định cảm tính, thiếu cơ sở hay may rủi.

1. Cặp tiền tệ là gì?

Trong thị trường Forex, mọi hoạt động giao dịch đều xoay quanh việc trao đổi giữa các đồng tiền quốc gia. Khác với chứng khoán hay hàng hóa – nơi nhà đầu tư trực tiếp sở hữu một tài sản – Forex vận hành dựa trên nguyên tắc so sánh tương đối. Một đồng tiền chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh một đồng tiền khác, và đó chính là lý do cặp tiền tệ ra đời. Đây là khái niệm cốt lõi, đại diện cho tỷ giá thể hiện sức mạnh của đồng tiền này so với đồng tiền kia.

Hiểu đơn giản, cặp tiền tệ (currency pair) là một cặp gồm hai loại tiền tệ được niêm yết cùng nhau, thể hiện giá trị của đồng tiền này so với đồng tiền kia.

1.1. Cấu trúc của cặp tiền tệ

Mỗi cặp tiền tệ luôn gồm hai đồng tiền, được viết theo dạng: Đồng tiền cơ sở/Đồng tiền định giá.

  • Tiền tệ cơ sở (Base Currency): Luôn là đồng tiền đứng trước dấu gạch chéo (ví dụ: EUR trong EUR/USD). Tiền tệ cơ sở là đơn vị tiền tệ dùng làm chuẩn để tính toán. Giá trị của cặp tiền tệ được thể hiện bằng một đơn vị của tiền tệ cơ sở.
  • Tiền tệ định giá (Quote Currency): Luôn là đồng tiền đứng sau dấu gạch chéo (ví dụ: USD trong EUR/USD). Tiền tệ định giá là đồng tiền dùng để thể hiện giá trịcủa một đơn vị tiền tệ cơ sở.

1.2. Cách đọc và hiểu báo giá

Để dễ hình dung, hãy xem xét một báo giá cụ thể: EUR/USD = 1.08500

Ý nghĩa của báo giá này:

  • Trong cặp EUR/USD, EUR là đồng tiền cơ sở còn USD là đồng tiền định giá và USD là đồng tiền dùng để đo lường giá trị của đồng cơ sở.
  • Báo giá 1.08500 có nghĩa là: Để sở hữu 1 Euro, bạn cần chi 1.08500 Đô la Mỹ. Nếu tỷ giá tăng lên 1.09000, EUR đang mạnh hơn so với USD và ngược lại, nếu giảm xuống 1.08000, EUR đang yếu đi.

Các hành động giao dịch:

Giao dịch Forex luôn là một giao dịch kép, tức là bạn không mua/bán độc lập một đồng tiền, mà luôn trao đổi chúng với nhau. Dưới đây là hai lệnh chính:

  • Lệnh mua: Áp dụng khi nhà giao dịch tin rằng giá trị của EUR sẽ tăng lên so với USD (hoặc USD sẽ giảm giá so với EUR). Về bản chất, đây là việc mua EUR và bán USD cùng lúc. Nếu tỷ giá tăng từ 1.08500 lên 1.09000, bạn đóng lệnh để chốt lời tương đương với việc bán lại EUR với giá cao hơn.
  • Lệnh bán: Áp dụng khi nhà giao dịch tin rằng giá trị của EUR sẽ giảm xuống so với USD (hoặc USD sẽ tăng giá so với EUR). Về bản chất, đây là việc bán EUR và mua USD cùng lúc. Nếu tỷ giá giảm từ 1.08500 xuống 1.08000, bạn đóng lệnh tương đương với việc bạn mua EUR với giá rẻ hơn để hoàn tất vị thế.

Tóm lại, khi giao dịch một cặp tiền tệ, nhà giao dịch không chỉ đơn thuần mua hoặc bán một đồng tiền, mà là đang thực hiện giao dịch mua một đồng tiền và bán đồng tiền còn lại với kỳ vọng về sự thay đổi tỷ giá giữa chúng.

2. Phân loại các cặp tiền tệ trong Forex

Các cặp tiền tệ trên thị trường Forex được phân loại thành ba nhóm chính dựa trên mức độ phổ biến, tính thanh khoản và khối lượng giao dịch.

2.1. Các cặp tiền tệ chính (Major Pairs)

Đây là nhóm cặp tiền tệ quan trọng nhất trong thị trường Forex và luôn có sự xuất hiện của đồng USD ở vị trí cơ sở hoặc định giá. Do tập trung các đồng tiền mạnh nhất thế giới, nhóm này chiếm phần lớn tổng khối lượng giao dịch toàn cầu.

Đặc điểm nổi bật:

  • Thanh khoản rất cao: Khối lượng giao dịch lớn giúp lệnh được khớp gần như ngay lập tức, hạn chế tối đa tình trạng trượt giá.
  • Spread thấp: Sự dồi dào thanh khoản khiến chi phí giao dịch thấp hơn so với các nhóm cặp khác.
  • Biến động có quy luật: Giá phản ứng rõ ràng với tin tức kinh tế, đặc biệt là dữ liệu từ Mỹ, khiến việc phân tích xu hướng tương đối dễ hơn.
  • Ví dụ: EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD.

2.2. Cặp tiền tệ chéo (Cross Pairs)

Cặp tiền tệ chéo là những cặp không có USD. Đây là nơi các đồng tiền mạnh của châu Âu, châu Á – Thái Bình Dương hoặc châu Đại Dương được đặt cạnh nhau để phản ánh sức mạnh tương đối.

Đặc điểm chính:

  • Thanh khoản thấp hơn cặp tiền tệ chính: Khối lượng giao dịch nhỏ hơn, khiến spread rộng hơn và chi phí giao dịch cao hơn.
  • Biến động phức tạp hơn: Không chịu tác động trực tiếp từ USD, nhưng lại nhạy với tin tức kinh tế của hai quốc gia trong cặp tiền, khiến biến động đôi khi khó lường.
  • Thường dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các đồng tiền không phải USD: Ví dụ EUR/GBP cho thấy sức mạnh giữa EUR và GBP mà không phụ thuộc vào USD.
  • Ví dụ: EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY, AUD/NZD, CAD/JPY.

2.3. Cặp tiền tệ ngoại lai (Exotic Pairs)

Nhóm này kết hợp một đồng tiền mạnh (thường là USD) với một đồng tiền đến từ nền kinh tế mới nổi hoặc quy mô nhỏ. Chúng mang đặc tính rủi ro cao và thường chỉ phù hợp với những nhà giao dịch có kinh nghiệm.

Đặc điểm nổi bật:

  • Thanh khoản rất thấp: Khó khớp lệnh, đặc biệt khi giao dịch khối lượng lớn.
  • Spread cực cao: Chi phí giao dịch đắt đỏ, khiến việc giao dịch ngắn hạn hoặc scalping gần như không hiệu quả.
  • Biến động mạnh và khó dự đoán:B Giá chịu tác động mạnh từ biến động chính trị, tin tức nội bộ và các quyết định chính sách đột ngột từ quốc gia phát triển đồng tiền.
  • Ví dụ: USD/THB (USD/Baht Thái), USD/ZAR (USD/Rand Nam Phi), USD/MXN (USD/Peso Mexico).

3. Phân tích các cặp tiền tệ chính

Nhóm các cặp tiền tệ chính là nền tảng của thị trường Forex. Đây là nơi tập trung thanh khoản lớn nhất và cũng là nhóm cặp mang đến cơ hội giao dịch ổn định nhất. Để giao dịch hiệu quả, cần hiểu rõ đặc tính và động lực ảnh hưởng đến từng cặp.

3.1. EUR/USD

Đây là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 20% tổng khối lượng giao dịch ngoại hối toàn cầu. Là cuộc so kè giữa  đồng tiền chung của châu Âu và đồng tiền dự trữ lớn nhất thế giới.

Tỷ giá thường dao động quanh vùng 1.0500–1.2000, với mức biến động trung bình khoảng 80–100 pips mỗi ngày.

Yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất:

  • Quyết định lãi suất của ECB.
  • Dữ liệu kinh tế Mỹ, đặc biệt là bảng lương phi nông nghiệp (NFP).
  • Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Eurozone.
  • Mức độ ổn định tài chính của khu vực châu Âu.

Ví dụ: Năm 2012, khi ECB nới lỏng mạnh chính sách tiền tệ, EUR/USD giảm từ 1.3000 xuống sát 1.0500 – trở thành cơ hội lớn cho những chiến lược bán theo xu hướng.

Đặc tính giao dịch: Di chuyển mượt và ổn định, phù hợp với chiến lược theo xu hướng hoặc giao dịch tin tức.

3.2. USD/JPY

USD/JPY phản ánh sự tương tác giữa nền kinh tế Mỹ và Nhật Bản – nơi Ngân hàng Trung ương Nhật (BOJ) duy trì lãi suất cực thấp suốt nhiều năm.

Tỷ giá thường nằm trong khoảng 100–150, với đặc điểm là xu hướng dài hạn tương đối rõ ràng.

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Chính sách siêu nới lỏng của BOJ.
  • Diễn biến lãi suất của Fed.
  • Tâm lý rủi ro toàn cầu.
  • Lợi suất trái phiếu Mỹ – Nhật.

Ví dụ: Năm 2022, khi Fed tăng lãi suất mạnh để chống lạm phát, USD/JPY tăng liên tục từ 115 lên 151 – một ví dụ điển hình của chiến lược carry trade.

Đặc tính giao dịch: Có xu hướng mạnh khi tâm lý thị trường thay đổi. Tuy nhiên, rủi ro can thiệp từ BOJ luôn phải được tính đến.

3.3. GBP/USD

GBP/USD, hay “Cable”, nổi tiếng với biên độ dao động lớn, trung bình khoảng 120 pips/ngày. Đây là cặp phản ánh sức khỏe kinh tế Anh và tác động của các yếu tố chính trị.

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Lạm phát và lãi suất từ Ngân hàng Anh (BOE).
  • Dữ liệu GDP, nhà ở, việc làm của Anh.
  • Tin tức liên quan đến Brexit, các vấn đề chính trị nội bộ.
  • Diễn biến đồng USD.

Ví dụ Cuộc trưng cầu dân ý Brexit năm 2016 khiến GBP/USD giảm hơn 1.500 pips trong một đêm, đây là một trong những cú sốc lớn nhất trong lịch sử Forex.

Đặc tính giao dịch: Thường có biến động mạnh hơn so với EUR/USD, dễ xảy ra các cú bật nhảy giá, đòi hỏi kỹ năng quản lý rủi ro chặt chẽ hơn.

3.4. USD/CHF

USD/CHF là sự kết hợp USD với CHF – đồng tiền trú ẩn truyền thống của Thụy Sĩ. Spread thấp, biến động vừa phải và tính ổn định cao là những điểm nổi bật.

Tỷ giá chủ yếu nằm trong vùng 0.8500–1.0000.

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Tâm lý rủi ro toàn cầu.
  • Chính sách và các động thái can thiệp của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB).
  • Diễn biến kinh tế khu vực châu Âu.
  • Mối quan hệ nghịch đảo với EUR/USD: Hai cặp này thường di chuyển ngược chiều nhau do cả CHF và EUR đều bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế Châu Âu.

Ví dụ: Năm 2015, SNB bất ngờ bỏ mức neo 1.2000 với EUR/CHF, khiến USD/CHF rơi tự do gần 30% chỉ trong vài phút – một trong những cú sập kinh hoàng nhất thị trường.

Đặc tính giao dịch: An toàn tương đối, nhưng cần cảnh giác với các động thái can thiệp bất ngờ từ Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ.

3.5. AUD/USD

AUD/USD là đại diện của kinh tế Úc – nền kinh tế gắn liền với quặng sắt, than đá và mối quan hệ thương mại sâu rộng với Trung Quốc. Biến động khoảng 60–90 pips/ngày.

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Giá hàng hóa, đặc biệt là quặng sắt, vàng và than.
  • Tăng trưởng kinh tế Trung Quốc.
  • Quyết định lãi suất của Chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA).
  • Dòng vốn đầu tư vào thị trường châu Á.

Ví dụ: Năm 2010, khi Trung Quốc tăng mạnh nhu cầu nhập khẩu, AUD/USD vọt lên đến 1.1000 – mức cao nhất lịch sử.

Đặc tính giao dịch: Nhạy với tin tức kinh tế và giá hàng hóa. Thường tạo xu hướng rõ khi thị trường hàng hóa ổn định.

3.6. USD/CAD

USD/CAD phản ánh tương quan giữa USD và CAD – đồng tiền chịu ảnh hưởng mạnh từ giá dầu do Canada là một nhà xuất khẩu lớn. Biến động trung bình khoảng 80 pips/ngày.

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Giá dầu Brent và WTI.
  • Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Canada (BOC).
  • Dữ liệu thương mại giữa Mỹ và Canada.
  • Diễn biến kinh tế Mỹ.

Ví dụ: Năm 2008, khi giá dầu tăng kỷ lục, CAD mạnh lên đáng kể, kéo USD/CAD xuống dưới 0.9500.

Đặc tính giao dịch: Rất phù hợp với các chiến lược breakout theo xu hướng dầu mỏ, nhưng cần theo dõi sát tin tức OPEC.

3.7. NZD/USD

NZD/USD mang đặc trưng của nền kinh tế New Zealand – quốc gia phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và sản phẩm sữa. Biến động khoảng 70 pips/ngày.

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Giá sữa và các sản phẩm nông nghiệp.
  • Tình hình kinh tế Trung Quốc.
  • Quyết định lãi suất từ RBNZ.
  • Mối tương quan với AUD/USD.

Ví dụ: Sau động đất Christchurch năm 2011, khi nền kinh tế dần hồi phục, Kiwi đã tăng mạnh theo kỳ vọng phục hồi kinh tế.

Đặc tính giao dịch: Thường di chuyển tương đồng với AUD/USD do sự gần gũi về địa lý và kinh tế.

4. Lời khuyên dành cho nhà giao dịch mới

Đối với những người mới tham gia thị trường Forex, lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất là tập trung vào các cặp tiền tệ chính. Đây là nhóm cặp có điều kiện giao dịch thuận lợi và dễ kiểm soát rủi ro nhất.

  • Các cặp tiền chính có spread thấp và thanh khoản cao, giúp lệnh được khớp nhanh với mức giá tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với tài khoản nhỏ, nơi mỗi pip chi phí đều ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả giao dịch.
  • Dữ liệu kinh tế của Mỹ, Eurozone, Anh hay Nhật Bản được công bố đều đặn, minh bạch và có độ tin cậy cao. Nhờ đó, việc phân tích cơ bản trở nên rõ ràng hơn, giúp nhà giao dịch hiểu vì sao thị trường biến động chứ không chỉ phản ứng theo cảm tính.
  • Các cặp tiền chính thường vận động theo những quy luật kỹ thuật tương đối ổn định. Điều này giúp việc đặt điểm dừng lỗ và chốt lời trở nên hợp lý, giảm nguy cơ bị quét lệnh do biến động bất thường.

Trong quá trình tìm hiểu và giao dịch, việc theo dõi mối tương quan giữa các cặp tiền cũng rất quan trọng. Chẳng hạn, EUR/USD thường di chuyển ngược chiều với USD/CHF, trong khi AUD/USD và NZD/USD có xu hướng di chuyển cùng nhau. Hiểu được các mối liên hệ này giúp nhà giao dịch có cái nhìn toàn diện hơn, tránh mở lệnh trùng rủi ro và đưa ra quyết định cân nhắc hơn.

Kết luận

Thị trường Forex rộng lớn, nhưng mọi giao dịch đều bắt đầu từ một cặp tiền. Khi hiểu rõ từng nhóm cặp tiền, từ cặp tiền chính, cặp tiền chéo đến cặp tiền ngoại lai, nhà giao dịch sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng phân tích và kiếm lợi nhuận một cách bài bản, bền vững.

banner