Nội dung chính
Trong phân tích kỹ thuật, việc xác định xu hướng của thị trường luôn là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định giao dịch chính xác. Có rất nhiều công cụ hỗ trợ nhà giao dịch trong việc xác định xu hướng thị trường, một trong số đó là chỉ báo ADX – Chỉ báo định hướng trung bình.
ADX được phát triển bởi J. Welles Wilder – cha đẻ của nhiều chỉ báo nổi tiếng khác như RSI, ATR, Parabolic SAR. Công cụ này giúp nhà giao dịch đánh giá sức mạnh xu hướng, từ đó biết khi nào thị trường đang có xu hướng mạnh để theo sóng, và khi nào nên đứng ngoài vì thị trường chỉ dao động trong vùng sideway.
1. Chỉ báo ADX là gì?
ADX (Average Directional Index) là một chỉ báo động lượng, được sử dụng để đo lường sức mạnh của xu hướng chứ không quan tâm đến xu hướng đó là tăng hay giảm.
Khác với RSI hay Stochastic tập trung vào việc tìm điểm quá mua/quá bán, ADX chỉ đơn giản cho biết:
- Xu hướng hiện tại có mạnh hay không.
- Thị trường đang ở trạng thái có xu hướng hay đi ngang.
2. Cấu tạo của chỉ báo ADX
ADX không hoạt động độc lập mà được tính toán dựa trên hai chỉ số định hướng, bao gồm:
- +DI: Chỉ báo định hướng dương, thể hiện sức mạnh của xu hướng tăng.
- -DI: Chỉ báo định hướng âm, thể hiện sức mạnh của xu hướng giảm.
Ba thành phần này thường được hiển thị cùng nhau trên biểu đồ:
- Đường ADX: đo sức mạnh xu hướng tổng thể.
- Đường +DI: biểu thị lực mua.
- Đường -DI: biểu thị lực bán.
Khi +DI cắt lên -DI, thị trường có thể bắt đầu xu hướng tăng.
Khi -DI cắt lên +DI, thị trường có thể bắt đầu xu hướng giảm.
ADX càng cao → xu hướng càng mạnh.

3. Công thức tính ADX
Chỉ báo ADX là kết quả của một chuỗi các phép tính dựa trên ba đường chính: ADX, +DI và -DI. Quy trình tính toán cơ bản diễn ra qua các bước sau:
Bước 1: Tính chuyển động định hướng (+DM, -DM)
- Chuyển động định hướng dương (+DM): Đo lường xu hướng tăng.
+DM = High hiện tại – High trước đó - Chuyển động định hướng âm (-DM): Đo lường xu hướng giảm.
-DM = Low trước đó – Low hiện tại
Lưu ý: Mỗi kỳ chỉ có thể có +DM hoặc –DM hoặc cả hai = 0. Điều này giúp tránh tín hiệu trùng lặp.
Bước 2: Tính khoảng biến động thực (TR)
- TR = Max[(High – Low), |High – Close trước đó|, |Low – Close trước đó|].
Bước 3: Làm mịn
Tính giá trị trung bình của +DM, -DM và TR trong khoảng N phiên (thường là 14 kỳ). Quá trình làm mịn giúp dữ liệu ổn định hơn, giảm nhiễu trong những biến động ngắn hạn.
Bước 4: Tính chỉ số định hướng +DI và -DI
- +DI = (Smoothed +DM / Smoothed TR) × 100.
- -DI = (Smoothed -DM / Smoothed TR) × 100.
Bước 5: Tính chỉ số chuyển động định hướng DX
- DX = (|+DI – -DI| / (+DI + -DI)) × 100.
Bước 6: Tính chỉ số ADX
ADX được tính bằng trung bình DX trong N kỳ (thường là 14 kỳ).
Mặc dù công thức có vẻ phức tạp, nhưng bạn không cần tính thủ công vì hầu hết các nền tảng giao dịch đều có sẵn chỉ báo này. Điều quan trọng là biết cách đọc tín hiệu.
4. Cách đọc tín hiệu từ ADX
ADX dao động từ 0 đến 100. Giá trị của nó cho biết sức mạnh xu hướng:
- ADX < 20: Thị trường yếu, đi ngang, không có xu hướng rõ ràng.
- ADX từ 20 – 40: Xu hướng đang hình thành và ngày càng mạnh.
- ADX từ 40 – 60: Xu hướng rất mạnh.
- ADX > 60: Xu hướng cực kỳ mạnh, trường hợp này thường hiếm khi xảy ra vì nó dễ dẫn đến đảo chiều sau đó.
Lưu ý: ADX chỉ đo sức mạnh xu hướng, không đo hướng. Để biết thị trường tăng hay giảm, bạn cần quan sát mối quan hệ giữa +DI và -DI.
5. Chiến lược giao dịch với ADX
5.1. Giao dịch theo tín hiệu giao cắt +DI và -DI
- Mua khi +DI cắt lên -DI và ADX trên 20 → xu hướng tăng bắt đầu hình thành.
- Bán khi -DI cắt lên +DI và ADX trên 20 → xu hướng giảm bắt đầu hình thành.

5.2. Giao dịch theo breakout
ADX có thể giúp nhà giao dịch xác nhận tín hiệu phá vỡ:
- Nếu giá phá vỡ vùng hỗ trợ/kháng cự và ADX > 25 → khả năng breakout thành công cao.
- Nếu ADX < 20 khi giá phá vỡ → có thể đây là phá vỡ giả.

6. Kết hợp ADX với các chỉ báo kỹ thuật khác
6.1. ADX + Đường trung bình động
ADX xác định sức mạnh xu hướng. MA xác định hướng xu hướng.
- Khi ADX > 20 và giá nằm trên MA200 → tín hiệu tăng mạnh.
- Khi ADX > 20 và giá dưới MA200 → tín hiệu giảm mạnh.

6.2. ADX + MACD
MACD cho biết hướng xu hướng và động lượng. ADX xác nhận sức mạnh.
- Nếu MACD cắt lên và ADX tăng trên 25 → tín hiệu mua chắc chắn hơn.
- Nếu MACD cắt xuống và ADX tăng → tín hiệu bán mạnh.

6.3. ADX + RSI
RSI xác định vùng quá mua/quá bán. ADX xác định xu hướng có đủ mạnh để theo sóng hay không.
- Nếu RSI ở vùng quá bán, +DI cắt lên -DI và ADX > 20 → tín hiệu mua mạnh.
- Nếu RSI ở vùng quá mua, -DI cắt lên +DI và ADX > 20 → tín hiệu bán chắc chắn.

6.4. ADX + Bollinger Bands
Bollinger Bands giúp xác định biến động giá. ADX xác nhận xem biến động đó có tạo xu hướng mạnh hay không.
- Khi giá phá dải trên Bollinger Bands và ADX > 25 → xu hướng tăng bền vững.
- Khi giá phá dải dưới Bollinger Bands và ADX > 25 → xu hướng giảm mạnh.

7. Ưu điểm và nhược điểm của ADX
Ưu điểm:
- Giúp xác định rõ khi nào thị trường có xu hướng mạnh để trader tận dụng.
- Lọc bỏ các tín hiệu nhiễu trong giai đoạn sideway.
- Có thể kết hợp linh hoạt với nhiều chỉ báo khác.
Nhược điểm:
- ADX có độ trễ vì dựa trên dữ liệu quá khứ.
- Trong thị trường biến động nhanh, tín hiệu có thể đến chậm.
- Không cho biết điểm vào lệnh cụ thể, mà chỉ đo sức mạnh xu hướng.
8. Những lưu ý khi sử dụng ADX
- Không dùng ADX một mình: Luôn kết hợp với các chỉ báo khác hoặc mô hình giá.
- Chọn khung thời gian phù hợp: Trong khung nhỏ tín hiệu dễ nhiễu, còn khung lớn sẽ đáng tin cậy hơn.
- Xem xu hướng dài hạn trước: ADX mạnh trong khung lớn + tín hiệu trong khung nhỏ → giao dịch hiệu quả hơn.
- Tránh giao dịch khi ADX < 20 vì dễ bị bẫy giá.
Kết luận
ADX là công cụ giúp nhà giao dịch đánh giá sức mạnh xu hướng, từ đó biết khi nào thị trường đủ mạnh để giao dịch và khi nào nên đứng ngoài. Tuy nhiên, vì ADX chỉ đo lường độ mạnh yếu chứ không chỉ rõ xu hướng tăng hay giảm, nên cần kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác để xác nhận tín hiệu. Khi được áp dụng đúng cách cùng với quản lý vốn và kỷ luật giao dịch chặt chẽ, ADX sẽ trở thành trợ thủ đắc lực, giúp bạn nắm bắt xu hướng rõ ràng hơn, tối ưu lợi nhuận và giao dịch tự tin trên mọi thị trường.


