Nội dung chính
So sánh Exness và XM là chủ đề được nhiều trader quan tâm khi lựa chọn broker Forex phù hợp. Cả hai sàn đều hoạt động lâu năm trên thị trường, cung cấp nền tảng MetaTrader và hỗ trợ giao dịch nhiều loại tài sản như ngoại hối, kim loại, chỉ số và cổ phiếu CFD.
Tuy nhiên, điều kiện giao dịch giữa hai broker này có nhiều khác biệt về spread, đòn bẩy, số lượng sản phẩm, tiền nạp tối thiểu và tốc độ rút tiền. Việc so sánh chi tiết các yếu tố này sẽ giúp trader hiểu rõ ưu nhược điểm của từng sàn và lựa chọn sàn phù hợp với phong cách giao dịch của mình.
1. So sánh Exness với XM về độ uy tín
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Năm thành lập | 2008 | 2009 |
| Trụ sở chính | Cyprus | Cyprus |
| Cơ quan quản lý | CySEC, FCA, FSCA, FSA | CySEC, ASIC, DFSA, IFSC |
| Khách hàng | hơn 700.000 trader hoạt động | hơn 10 triệu tài khoản |
| Khối lượng giao dịch | ~4 nghìn tỷ USD/tháng | không công bố |
Độ uy tín của broker là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn sàn giao dịch. Một broker uy tín thường có giấy phép từ các cơ quan quản lý tài chính lớn, lịch sử hoạt động lâu năm và khối lượng giao dịch lớn. Khi so sánh Exness và XM, cả hai đều thuộc nhóm broker quốc tế có quy mô lớn và được quản lý bởi nhiều tổ chức tài chính.
Exness được thành lập năm 2008 và có trụ sở tại Cyprus. Broker này hoạt động dưới nhiều pháp nhân được cấp phép bởi các cơ quan quản lý như CySEC (Cyprus), FCA (Anh), FSCA (Nam Phi) và FSA (Seychelles). Theo báo cáo công bố năm 2023, khối lượng giao dịch hàng tháng của Exness đã vượt 4 nghìn tỷ USD, đưa sàn này trở thành một trong những sàn Forex lớn nhất thế giới.
XM được thành lập năm 2009 và cũng có trụ sở tại Cyprus. Broker này hoạt động thông qua nhiều pháp nhân được quản lý bởi các cơ quan như CySEC, ASIC (Úc), DFSA (Dubai) và IFSC (Belize). Theo dữ liệu từ công ty, XM hiện có hơn 10 triệu tài khoản giao dịch từ hơn 190 quốc gia, cho thấy mức độ phổ biến rất lớn trên thị trường quốc tế.
Nhìn chung, cả Exness và XM đều là broker hoạt động lâu năm và có nhiều giấy phép quản lý tài chính. Điều này giúp trader có mức độ an tâm nhất định khi giao dịch, vì các broker phải tuân thủ nhiều quy định về minh bạch tài chính và bảo vệ khách hàng. Tuy nhiên, Exness thường được nhắc đến nhiều hơn trong các báo cáo về khối lượng giao dịch toàn cầu, trong khi XM lại nổi bật nhờ cộng đồng người dùng lớn và hệ thống đào tạo trader.

2. So sánh Exness với XM về spread và commission
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Spread EUR/USD (Standard) | ~0.9 pip | ~1.6 pip |
| Spread thấp nhất | 0.0 pip | ~0.6 pip |
| Commission | $3.5/lot mỗi chiều | $3.5/lot mỗi chiều |
Chi phí giao dịch là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của trader. Với Exness, spread trung bình của cặp EUR/USD trên tài khoản Standard thường khoảng 0.9 pip, trong khi XM thường khoảng 1.6 pip theo dữ liệu từ nhiều trang review broker.
Ở các tài khoản chuyên nghiệp, Exness cung cấp spread từ 0.0 pip trên tài khoản Raw Spread hoặc Zero. Commission của các tài khoản này khoảng 3.5 USD mỗi lot mỗi chiều, tương đương 7 USD cho một giao dịch round turn.
XM cũng cung cấp tài khoản Zero với spread thấp, nhưng spread thực tế thường cao hơn Exness một chút. Vì vậy, xét về chi phí giao dịch thuần túy, Exness thường được đánh giá có lợi thế nhẹ.
3. So sánh phí qua đêm (Swap)
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Tài khoản miễn swap | Có (swap-free cho nhiều tài khoản) | Có (Islamic account) |
| Phí swap EUR/USD | khoảng -6 đến +2 USD/lot | khoảng -7 đến +2 USD/lot |
| Crypto swap | Có | Có |
| Cổ phiếu CFD swap | Có | Có |
Phí swap là khoản chi phí phát sinh khi trader giữ lệnh qua đêm. Mức phí này phụ thuộc vào cặp tiền, loại tài sản và hướng giao dịch (buy hoặc sell). Vì vậy, swap là yếu tố quan trọng đối với trader swing hoặc trader giữ lệnh dài hạn.
Exness cung cấp nhiều loại tài khoản swap-free, đặc biệt với các tài khoản Standard và Standard Cent trong nhiều khu vực. Điều này giúp trader có thể giữ lệnh qua đêm mà không bị tính phí swap trên một số công cụ giao dịch. Ngoài ra, Exness cũng cung cấp tài khoản Islamic cho trader cần giao dịch không tính lãi suất.
XM cũng cung cấp tài khoản Islamic (swap-free) dành cho khách hàng Hồi giáo. Tuy nhiên, đối với tài khoản thông thường, swap của XM thường ở mức tương đương hoặc cao hơn một chút so với Exness tùy từng cặp tiền và điều kiện thị trường.
Nhìn chung, với trader giao dịch dài hạn hoặc swing trading, Exness thường được đánh giá linh hoạt hơn nhờ nhiều tài khoản miễn swap.
4. So sánh Exness và XM về đòn bẩy
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Đòn bẩy tối đa | Không giới hạn | 1:1000 |
| Đòn bẩy phổ biến | 1:500 – 1:2000 | 1:500 – 1:1000 |
Đòn bẩy là yếu tố quan trọng đối với trader có vốn nhỏ hoặc trader giao dịch ngắn hạn. Mức đòn bẩy cao cho phép trader mở vị thế lớn hơn so với số vốn thực có trong tài khoản.
XM cung cấp đòn bẩy tối đa 1:1000, đây là mức khá cao so với nhiều broker quốc tế. Tuy nhiên, Exness còn đi xa hơn khi cho phép đòn bẩy lên tới không giới hạn (Unlimited leverage) nếu tài khoản đáp ứng một số điều kiện nhất định.
Nhờ mức đòn bẩy rất cao, Exness thường được nhiều trader scalping hoặc trader vốn nhỏ lựa chọn. Tuy nhiên, đòn bẩy cao cũng đi kèm rủi ro lớn nếu trader không quản lý vốn cẩn thận.
5. So sánh Exness với XM về sản phẩm giao dịch
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Tổng số công cụ | ~230 | ~1300 |
| Cặp Forex | 96 | 55 |
| Cổ phiếu CFD | ~100 | ~1200 |
| Crypto | ~30 | ~50 |
XM có lợi thế rõ ràng về số lượng sản phẩm giao dịch. Broker này cung cấp hơn 1.300 công cụ CFD, bao gồm rất nhiều cổ phiếu từ các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu.
Trong khi đó, Exness cung cấp khoảng 230 công cụ giao dịch, nhưng lại có số lượng cặp tiền forex nhiều hơn XM. Với khoảng 96 cặp tiền, Exness thường phù hợp với trader chuyên giao dịch ngoại hối.
Do đó, nếu trader muốn giao dịch đa thị trường, XM sẽ có lợi thế. Ngược lại, nếu tập trung vào forex, Exness vẫn là lựa chọn tốt.
6. So sánh Exness với XM về tiền nạp tối thiểu
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Tài khoản tiêu chuẩn | $10 | $5 |
| Tài khoản chuyên nghiệp | $200 | $100 |
Tiền nạp tối thiểu là yếu tố quan trọng đối với trader mới vì nó quyết định mức vốn cần thiết để bắt đầu giao dịch. Broker có yêu cầu nạp thấp sẽ giúp trader dễ dàng tiếp cận thị trường hơn.
XM yêu cầu khoảng 5 USD để mở tài khoản Micro hoặc Standard. Đây là một trong những mức tiền nạp thấp nhất trong ngành Forex, giúp trader mới có thể bắt đầu giao dịch với rủi ro vốn nhỏ.
Exness yêu cầu khoảng 10 USD cho tài khoản Standard hoặc Standard Cent. Mặc dù cao hơn XM một chút, nhưng mức vốn này vẫn được xem là khá thấp so với nhiều broker quốc tế khác.
7. So sánh nền tảng và công cụ giao dịch
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Nền tảng | MT4, MT5, Exness Terminal | MT4, MT5 |
| Giao dịch EA | Có | Có |
| VPS | Có | Có |
| Phân tích thị trường | Trading Central | Reuters, phân tích nội bộ |
Cả Exness và XM đều hỗ trợ hai nền tảng phổ biến nhất hiện nay là MetaTrader 4 và MetaTrader 5. Điều này cho phép trader sử dụng robot giao dịch (EA), indicator tùy chỉnh và nhiều chiến lược trading khác nhau.
Exness còn phát triển thêm nền tảng riêng là Exness Terminal, cho phép trader giao dịch trực tiếp trên trình duyệt web mà không cần cài đặt phần mềm. Đây là một lợi thế nhỏ về mặt tiện lợi.
XM lại nổi bật hơn về tài nguyên đào tạo và nghiên cứu thị trường. Broker này cung cấp nhiều webinar, phân tích thị trường hàng ngày và tài liệu học tập dành cho trader mới.
8. So sánh Exness và XM về tốc độ khớp lệnh
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Mô hình khớp lệnh | Market execution, Instant execution | Market execution |
| Thời gian khớp lệnh trung bình | khoảng 0.1 giây (100 ms) | phần lớn lệnh < 1 giây |
| Tỷ lệ khớp lệnh | không công bố chính thức | 99.98% lệnh được khớp |
| Requote | rất thấp | không Requote |
Tốc độ khớp lệnh là yếu tố quan trọng đối với trader giao dịch ngắn hạn, đặc biệt là scalping hoặc sử dụng robot giao dịch. Khi broker có hệ thống khớp lệnh nhanh và ổn định, trader có nhiều khả năng vào lệnh đúng mức giá mong muốn và giảm thiểu trượt giá (slippage). Vì vậy đây là một tiêu chí thường được so sánh khi đánh giá chất lượng broker.
Exness sử dụng hai cơ chế khớp lệnh chính là market execution và instant execution, với hệ thống máy chủ phân tán toàn cầu nhằm giảm độ trễ. Một số đánh giá cho thấy thời gian khớp lệnh trung bình của Exness có thể khoảng 0.1 giây (100 ms) trong điều kiện thị trường bình thường. Ngoài ra, broker này cũng quảng bá khả năng khớp lệnh trong mili giây và giảm thiểu requote nhờ hệ thống định giá nội bộ.
XM cũng cung cấp mô hình market execution với chính sách không requote và tỷ lệ khớp lệnh rất cao. Theo dữ liệu từ broker, 99.98% lệnh được khớp thành công trong chưa đến 1 giây, cho thấy hệ thống xử lý lệnh ổn định trong điều kiện giao dịch bình thường. Nhờ vậy, nhiều trader đánh giá XM có trải nghiệm khớp lệnh khá mượt, đặc biệt khi giao dịch trên nền tảng MT4.
Trên thực tế, sự khác biệt về tốc độ khớp lệnh giữa các broker thường không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng của sàn mà còn phụ thuộc vào máy chủ MT4/MT5, vị trí VPS, thanh khoản thị trường và thời điểm giao dịch. Vì vậy, một số trader có thể cảm nhận XM khớp lệnh nhanh hơn, trong khi người khác lại thấy Exness có độ trễ thấp hơn trong các điều kiện thị trường khác nhau.
9. So sánh tốc độ nạp và rút tiền
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Thời gian nạp tiền | Thường tức thì với ví điện tử và thẻ | Thường tức thì hoặc trong vài phút |
| Xử lý yêu cầu rút tiền | Tự động, gần như ngay lập tức | Trong vòng 24 giờ |
| Phí nạp/rút | Không tính phí từ sàn | Không tính phí từ sàn |
Tốc độ nạp và rút tiền là yếu tố quan trọng đối với nhiều trader, đặc biệt là những người giao dịch thường xuyên và cần xoay vòng vốn nhanh. Một broker có hệ thống thanh toán nhanh và ổn định sẽ giúp trader quản lý dòng tiền linh hoạt hơn, đồng thời hạn chế thời gian chờ đợi khi rút lợi nhuận.
Exness được biết đến với hệ thống rút tiền tự động, trong đó phần lớn các yêu cầu rút tiền được xử lý gần như ngay lập tức khi sử dụng ví điện tử hoặc một số phương thức thanh toán trực tuyến. Ngoài ra, broker này hỗ trợ nạp và rút tiền 24/7, kể cả vào cuối tuần, giúp trader có thể thực hiện giao dịch tài chính bất kỳ thời điểm nào.
XM cũng cung cấp nhiều phương thức thanh toán như thẻ ngân hàng, ví điện tử và chuyển khoản. Theo chính sách của broker, hầu hết các yêu cầu rút tiền sẽ được xử lý trong vòng 24 giờ, sau đó thời gian nhận tiền sẽ phụ thuộc vào phương thức thanh toán được sử dụng.
Nhìn chung, cả Exness và XM đều không tính phí nạp hoặc rút tiền từ phía broker và hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán phổ biến. Tuy nhiên, Exness thường được đánh giá có lợi thế về tốc độ xử lý rút tiền nhanh hơn, trong khi XM vẫn đảm bảo quy trình rút tiền ổn định và minh bạch cho khách hàng.
10. So sánh Bonus và khuyến mãi
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Bonus nạp tiền | Không | Có |
| Bonus chào mừng | Không | Có |
| Chương trình loyalty | Không | Có |
| Chính sách bonus | Không tập trung vào khuyến mãi | Tập trung mạnh vào khuyến mãi |
Một điểm khác biệt lớn giữa Exness và XM là chính sách bonus. Exness hiện không cung cấp bonus giao dịch hoặc khuyến mãi nạp tiền cho khách hàng. Broker này tập trung vào việc cung cấp điều kiện giao dịch tốt như spread thấp, đòn bẩy cao và hệ thống rút tiền nhanh.
Ngược lại, XM nổi tiếng với nhiều chương trình khuyến mãi dành cho trader mới. Broker này từng cung cấp bonus chào mừng 30 USD không cần nạp tiền, cùng với các chương trình bonus nạp tiền lên tới 50% hoặc 100% tùy giai đoạn khuyến mãi.
Ngoài ra, XM còn có chương trình loyalty program, cho phép trader tích điểm giao dịch và đổi lấy các phần thưởng hoặc tín dụng giao dịch. Điều này giúp XM thu hút nhiều trader mới tham gia thị trường.
Tuy nhiên, trader cần hiểu rằng bonus thường đi kèm với các điều kiện giao dịch nhất định. Vì vậy, khi lựa chọn broker, nên ưu tiên điều kiện giao dịch thực tế thay vì chỉ dựa vào các chương trình khuyến mãi.
Ngoài bonus, nhiều trader cũng quan tâm đến backcom (rebate hoặc cashback). Đây là khoản hoàn lại một phần phí giao dịch mà trader trả cho broker khi mở lệnh. Với Exness, các chương trình rebate thông qua IB hoặc hệ thống cashback có thể hoàn lại một phần spread hoặc commission, thậm chí tới khoảng 90% hoa hồng IB trong một số chương trình.
XM cũng hỗ trợ hệ thống cashback thông qua các đối tác IB hoặc chương trình rebate. Một số hệ thống cashback cho XM có thể hoàn lại tới khoảng $15 mỗi lot giao dịch, giúp giảm chi phí trading đáng kể đối với trader giao dịch khối lượng lớn.
> Backcom XM là gì? Đăng ký nhận Backcom XM từ IB VIP
> Backcom Exness là gì? Cách đăng ký nhận Backcom sàn Exness
11. Nên chọn sàn Exness hay XM?
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Spread thấp | ✔ | |
| Đòn bẩy cao | ✔ | |
| Trader mới | ✔ | |
| Sản phẩm đa dạng | ✔ |
Nếu bạn là trader giao dịch tần suất cao hoặc sử dụng EA, Exness thường là lựa chọn tốt hơn. Spread thấp, đòn bẩy cao và hệ thống rút tiền nhanh giúp tối ưu chi phí giao dịch.
Ngược lại, nếu bạn là trader mới hoặc muốn giao dịch nhiều loại tài sản khác nhau, XM có thể phù hợp hơn. Broker này cung cấp nhiều sản phẩm CFD và hệ thống đào tạo trader khá đầy đủ.
Không có broker nào phù hợp với tất cả mọi người. Trader nên chọn broker phù hợp với chiến lược và phong cách giao dịch của mình.
Kết luận
Exness và XM đều là những sàn giao dịch lớn trong ngành Forex với cộng đồng người dùng rộng khắp trên thế giới. Tuy nhiên, mỗi sàn lại có thế mạnh riêng và phù hợp với những nhóm trader khác nhau.
Exness nổi bật về spread thấp, đòn bẩy cao và tốc độ rút tiền nhanh. Trong khi đó, XM mạnh về số lượng sản phẩm giao dịch và hệ thống đào tạo dành cho trader mới.
Việc lựa chọn broker phù hợp sẽ giúp trader tối ưu chi phí giao dịch và cải thiện hiệu quả trading trong dài hạn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Exness và XM sàn nào có spread thấp hơn?
Exness thường có spread EUR/USD khoảng 0.9 pip trong khi XM khoảng 1.6 pip.
Exness hay XM có đòn bẩy cao hơn?
Exness cung cấp đòn bẩy không giới hạn, trong khi XM tối đa 1:1000.
XM có nhiều sản phẩm giao dịch hơn Exness không?
Có, XM cung cấp hơn 1300 công cụ giao dịch trong khi Exness khoảng 230.
Tiền nạp tối thiểu của XM và Exness là bao nhiêu?
XM khoảng 5 USD còn Exness khoảng 10 USD cho tài khoản cơ bản.


